thuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống những tư tưởng, quan điểm được trình bày có tổ chức để giải thích một hiện tượng, một lĩnh vực khoa học hoặc đời sống: Một tập hợp các nguyên lý, luận điểm được xây dựng để lý giải và dự đoán về một phạm vi kiến thức nào đó.
- Cách giải thích, quan niệm về một vấn đề cụ thể: Một phiên bản lý giải hay một cách nhìn nhận về một sự việc, câu chuyện.
Động từ:
- Thuyết phục, giảng giải để người khác tin và nghe theo: Dùng lời lẽ, lý lẽ để làm cho đối phương đồng ý, tin tưởng hoặc hành động theo ý mình.
- Giảng giải dài dòng, nói nhiều lý lẽ một cách không thực tế hoặc gây khó chịu: Nói nhiều một cách giáo điều, lý thuyết suông mà thiếu tính thuyết phục hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa ngành sinh học. (Hệ thống tư tưởng giải thích nguồn gốc loài người.)
- Có nhiều thuyết khác nhau về nguyên nhân vụ tai nạn. (Có nhiều cách giải thích, phiên bản lý giải khác nhau.)
Động từ:
- Ông ấy cố gắng thuyết mọi người ủng hộ dự án mới. (Cố gắng dùng lý lẽ để mọi người tin và đồng ý.)
- Anh ta cứ lên lớp thuyết về đạo đức, trong khi bản thân chẳng làm được gì. (Nói dài dòng, giáo điều về các lý lẽ đạo đức một cách suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đề xướng/đưa ra một thuyết": Là người đầu tiên công bố, xây dựng nên một hệ thống lý luận mới.
- Nhà khoa học đó đã đề xướng một thuyết vật lý đột phá.
"Nghe thuyết chối tai": Cảm thấy khó chịu, mệt mỏi vì bị nghe giảng giải, nói lý lẽ dài dòng và nhàm chán.
- Cứ đến giờ họp là nghe ông giám đốc thuyết chối tai cả tiếng đồng hồ.
Biến thể và từ liên quan
Thuyết trình (động từ): Trình bày một cách có hệ thống, trang trọng trước đám đông về một đề tài.
- Cô sinh viên sẽ thuyết trình về đề tài môi trường.
Thuyết phục (động từ): Làm cho người khác tin và đồng ý bằng lý lẽ, dẫn chứng.
- Lập luận của anh ấy rất có sức thuyết phục.
Thuyết giáo (động từ): Giảng giải về giáo lý, đạo lý (thường trong tôn giáo).
- Học thuyết (danh từ): Hệ thống lý luận, tư tưởng có tính học thuật, khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lý thuyết, học thuyết, giả thuyết, quan điểm.
- Động từ (nghĩa thuyết phục): Thuyết phục, khuyên bảo, dụ dỗ.
- Động từ (nghĩa nói dài): Giảng giải, lên lớp, giảng đạo.
Các cụm từ liên quan
Thuyết giảng: Giảng giải một cách trang trọng, thường về các vấn đề đạo đức, triết lý.
- Vị diễn giả thuyết giảng về lòng nhân ái.
Thuyết minh: Giải thích, trình bày rõ ràng (thường đi kèm hình ảnh, phim ảnh).
- Phim tài liệu có lời thuyết minh rất hay.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Nói như thuyết": Nói rất nhiều, rất dài và có vẻ như đang giảng bài một cách đều đều.
- Bà ấy cứ nói như thuyết, chẳng cho ai chen lời được.
- I. dt. Hệ thống những tư tưởng, giải thích về mặt lí luận trong một lĩnh vực, một khoa học: đề xướng một thuyết mới. II. đgt. 1. Giảng giải, làm cho người ta tin và nghe theo: thuyết giặc đầu hàng. 2. Giảng giải, nói nhiều lí lẽ suông dài: lên mặt thuyết đạo đức nghe nó thuyết chối tai lắm.