thuẫn

thuẫn

Người lính cầm chiếc thuẫn bằng gỗ để che đỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái khiên: "thuẫn" một loại khí phòng thủ cổ xưa, thường làm bằng gỗ, da hoặc kim loại, dùng để che chắn, đỡ đòn tấn công từ đối phương trong chiến trận. Từ này hiện nay ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong trận đánh, người lính giơ thuẫn lên để đỡ mũi tên. (Người lính dùng khiên để bảo vệ mình khỏi tên bắn.)
    • Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc thuẫn bằng đồng thời nhà Hán. (Nhà khảo cổ phát hiện một cái khiên bằng đồng từ thời nhà Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuẫn mâu": khiên giáothường dùng để chỉ khí phòng thủ tấn công, hoặc ẩn dụ cho sự mâu thuẫn (từ này gốc của "mâu thuẫn").

    • Hai bên giơ thuẫn mâu lên, sẵn sàng chiến đấu. (Hai bên cầm khiên giáo, chuẩn bị giao tranh.)
  • "thuẫn bài": cái khiên làm bằng gỗ hoặc da, hình chữ nhật hoặc tròn.

    • Người lính cầm thuẫn bài che chắn cho đồng đội. (Người lính dùng khiên bảo vệ đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Khiên (danh từ): từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "thuẫn", chỉ vật dụng phòng thủ.

    • Anh ta giơ khiên lên đỡ đòn. (Anh ta dùng khiên để chặn đòn.)
  • Mâu thuẫn (danh từ/tính từ): từ ghép từ "mâu" (giáo) "thuẫn" (khiên), chỉ sự xung đột, trái ngược nhau.

    • Lời nói hành động của anh ấy mâu thuẫn với nhau. (Lời nói hành động của anh ấy trái ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiên: vật dụng phòng thủ tương tự, thông dụng hơn.
  • Lá chắn: vật che chắn, bảo vệ (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Mâu thuẫn: chỉ sự đối lập, xung đột (xuất phát từ hình ảnh giáo khiên đối chọi nhau).
    • Hai quan điểm này mâu thuẫn gay gắt. (Hai quan điểm này đối lập mạnh mẽ.)