thwarted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cản trở, bị ngăn cản: "thwarted" mô tả trạng thái khi một kế hoạch, nỗ lực hoặc mong muốn bị ngăn chặn hoặc làm thất bại, khiến cho kết quả không đạt được như dự định.
- Thất vọng, không thành công: Từ này cũng mang sắc thái thất vọng khi những kỳ vọng hoặc tham vọng không thể thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
- (Những nỗ lực tốt nhất của anh ấy đã bị cản trở bởi những chướng ngại bất ngờ.)
- (Nỗ lực leo núi bị cản trở khiến cả đội cảm thấy thất vọng.)
- (Nhiều nhà thơ thất vọng kết thúc sự nghiệp như những giáo viên hút tẩu, với những tham vọng bị cản trở còn vương vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thwarted expectations": những kỳ vọng bị thất bại.
- The team's thwarted expectations led to a change in strategy. (Những kỳ vọng bị thất bại của đội đã dẫn đến sự thay đổi chiến lược.)
"thwarted ambitions": những tham vọng bị ngăn cản.
- Her thwarted ambitions in art eventually pushed her toward a corporate career. (Những tham vọng bị cản trở trong nghệ thuật cuối cùng đã đẩy cô ấy theo hướng sự nghiệp doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thwart (động từ): cản trở, ngăn chặn.
- They tried to thwart the plan. (Họ đã cố gắng cản trở kế hoạch.)
- Thwarting (danh từ/động từ hiện tại phân từ): sự cản trở, hành động cản trở.
- The thwarting of the attack was a major success. (Việc cản trở cuộc tấn công là một thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Frustrated: thất vọng, bực bội (nhấn mạnh cảm xúc khó chịu khi bị cản trở).
- Foiled: bị thất bại (thường dùng trong bối cảnh kế hoạch hoặc âm mưu bị phá vỡ).
- Defeated: bị đánh bại (nhấn mạnh kết quả thất bại hoàn toàn).
- Hindered: bị cản trở (nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thwart off: (hiếm) ngăn chặn thành công.
- The security team thwarted off the intruder. (Đội an ninh đã ngăn chặn thành công kẻ xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's plans thwarted: kế hoạch của ai đó bị phá hỏng.
- Despite careful preparation, his plans were thwarted at the last minute. (Dù chuẩn bị kỹ lưỡng, kế hoạch của anh ấy đã bị phá hỏng vào phút chót.)