thwarting

thwarting

The detective succeeded in thwarting the thief's escape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính cản trở, ngăn chặn: "thwarting" mô tả hành động hoặc điều đó tác dụng ngăn cản việc đạt được một mong muốn, mục tiêu, hoặc kế hoạch.
  2. Danh từ:

    • Sự cản trở, sự ngăn chặn: "thwarting" chỉ hành động hoặc quá trình cản trở kế hoạch hoặc nỗ lực của ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The thwarting forces of nature prevented the expedition from reaching the summit. (Các lực lượng cản trở của tự nhiên đã ngăn đoàn thám hiểm đến được đỉnh núi.)
    • Her thwarting attitude made it difficult for the team to complete the project. (Thái độ cản trở của ấy khiến nhóm khó hoàn thành dự án.)
  • Danh từ:

    • The thwarting of their plans was a major setback. (Sự cản trở kế hoạch của họ một bước lùi lớn.)
    • He was frustrated by the constant thwarting of his efforts. (Anh ấy bực bội sự ngăn chặn liên tục các nỗ lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thwarting attempt": nỗ lực ngăn chặn.

    • The police made a thwarting attempt to stop the robbery. (Cảnh sát đã thực hiện một nỗ lực ngăn chặn vụ cướp.)
  • "thwarting factor": yếu tố cản trở.

    • Lack of funding was a major thwarting factor in the research. (Thiếu kinh phí một yếu tố cản trở lớn trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thwart (động từ): cản trở, ngăn chặn.
    • The new security measures thwarted the hacker's attack. (Các biện pháp an ninh mới đã ngăn chặn cuộc tấn công của tin tặc.)
  • Thwarted (tính từ): bị cản trở.
    • Their thwarted ambitions left them feeling disappointed. (Những tham vọng bị cản trở của họ khiến họ cảm thấy thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction: sự cản trở, sự ngăn cản.
  • Frustration: sự thất bại, sự làm thất bại (kế hoạch).
  • Hindrance: sự cản trở, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thwart off: ngăn chặn thành công (một mối đe dọa).
    • The security team managed to thwart off the intruder. (Đội an ninh đã ngăn chặn thành công kẻ xâm nhập.)
  • Thwart through: vượt qua bằng cách cản trở.
    • They thwarted through the enemy's defenses. (Họ đã vượt qua hàng phòng thủ của kẻ thù bằng cách cản trở.)
Thành ngữ liên quan
  • Thwart someone's plans: cản trở kế hoạch của ai đó.
    • The unexpected storm thwarted our plans for a picnic. (Cơn bão bất ngờ đã cản trở kế hoạch đi ngoại của chúng tôi.)