thwarting
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính cản trở, ngăn chặn: "thwarting" mô tả hành động hoặc điều gì đó có tác dụng ngăn cản việc đạt được một mong muốn, mục tiêu, hoặc kế hoạch.
Danh từ:
- Sự cản trở, sự ngăn chặn: "thwarting" chỉ hành động hoặc quá trình cản trở kế hoạch hoặc nỗ lực của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The thwarting forces of nature prevented the expedition from reaching the summit. (Các lực lượng cản trở của tự nhiên đã ngăn đoàn thám hiểm đến được đỉnh núi.)
- Her thwarting attitude made it difficult for the team to complete the project. (Thái độ cản trở của cô ấy khiến nhóm khó hoàn thành dự án.)
Danh từ:
- The thwarting of their plans was a major setback. (Sự cản trở kế hoạch của họ là một bước lùi lớn.)
- He was frustrated by the constant thwarting of his efforts. (Anh ấy bực bội vì sự ngăn chặn liên tục các nỗ lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thwarting attempt": nỗ lực ngăn chặn.
- The police made a thwarting attempt to stop the robbery. (Cảnh sát đã thực hiện một nỗ lực ngăn chặn vụ cướp.)
"thwarting factor": yếu tố cản trở.
- Lack of funding was a major thwarting factor in the research. (Thiếu kinh phí là một yếu tố cản trở lớn trong nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thwart (động từ): cản trở, ngăn chặn.
- The new security measures thwarted the hacker's attack. (Các biện pháp an ninh mới đã ngăn chặn cuộc tấn công của tin tặc.)
- Thwarted (tính từ): bị cản trở.
- Their thwarted ambitions left them feeling disappointed. (Những tham vọng bị cản trở của họ khiến họ cảm thấy thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruction: sự cản trở, sự ngăn cản.
- Frustration: sự thất bại, sự làm thất bại (kế hoạch).
- Hindrance: sự cản trở, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thwart off: ngăn chặn thành công (một mối đe dọa).
- The security team managed to thwart off the intruder. (Đội an ninh đã ngăn chặn thành công kẻ xâm nhập.)
- Thwart through: vượt qua bằng cách cản trở.
- They thwarted through the enemy's defenses. (Họ đã vượt qua hàng phòng thủ của kẻ thù bằng cách cản trở.)
Thành ngữ liên quan
- Thwart someone's plans: cản trở kế hoạch của ai đó.
- The unexpected storm thwarted our plans for a picnic. (Cơn bão bất ngờ đã cản trở kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.)