thylacine

Định nghĩa

Danh từ: thylacinemột loài thú túi ăn thịt, giống chó, từng sống ở Tasmania, các sọc trên lưng; hiện được cho đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Thylacine từng phổ biến ở Tasmania nhưng hiện được cho đã tuyệt chủng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những bức ảnh về thylacine để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Sự tuyệt chủng của thylacine một dụ bi thảm về tác động của con người lên động vật hoang dã.)
  • (Đã những báo cáo chưa được xác nhận về việc nhìn thấy thylacine ở các khu vực hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thylacine (danh từ) – không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng như một thuật ngữ khoa học.
  • Tasmanian tiger (danh từ) – tên gọi thông thường khác của thylacine, các sọc trên lưng giống hổ.
  • Tasmanian wolf (danh từ) – tên gọi thông thường khác, do hình dáng giống chó sói.
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial wolf (danh từ) – chó sói túi, chỉ cùng loài thylacine.
  • Tasmanian tiger (danh từ) – hổ Tasmania, tên gọi phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Extinct thylacine (cụm danh từ) – thylacine đã tuyệt chủng.
  • Thylacine sighting (cụm danh từ) – sự kiện nhìn thấy thylacine (thường không chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "thylacine" do tính chuyên ngành cao. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (theo đuổi một điều không thể) – ẩn dụ cho việc tìm kiếm thứ đã tuyệt chủng.
thylacine
A thylacine stands in a sunlit clearing with its distinctive stripes visible.