thyme camphor

Định nghĩa

Danh từ: thyme camphor (long não cỏ xạ hương) một chất rắn kết tinh không màu, được chiết xuất từ tinh dầu cỏ xạ hương hoặc tổng hợp. Chất này được sử dụng trong nước hoa, bảo quản mẫu vật sinh học, ướp xác, hoặc trong y học như một chất diệt nấm sát trùng.

dụ sử dụng
  • (Long não cỏ xạ hương thường được thêm vào nước hoa mùi thơm dễ chịu của .)
  • (Các nhà khoa học sử dụng long não cỏ xạ hương để bảo quản mẫu vật sinh học trong phòng thí nghiệm.)
  • (Trong y học cổ truyền, long não cỏ xạ hương được dùng làm chất sát trùng cho các vết thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bảo quản sinh học: (Long não cỏ xạ hương hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự phân hủy của các hữu cơ.)
  • Trong y học: (Nhờ đặc tính kháng nấm, long não cỏ xạ hương được sử dụng trong kem để điều trị nhiễm trùng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor (danh từ): long não (một chất tương tự nhưng thường từ cây long não).
    • Camphor is derived from the camphor tree, while thyme camphor comes from thyme. (Long não thường được chiết xuất từ cây long não, trong khi long não cỏ xạ hương đến từ cỏ xạ hương.)
  • Thymol (danh từ): thymol (một hợp chất cấu trúc tương tự, cũng trong tinh dầu cỏ xạ hương).
    • Thymol is a common antiseptic, often confused with thyme camphor. (Thymol một chất sát trùng phổ biến, thường bị nhầm với long não cỏ xạ hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Thymol (danh từ): thymol (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng cả hai đều nguồn gốc từ cỏ xạ hương tính sát trùng).
  • Camphor of thyme (danh từ): long não của cỏ xạ hương (một cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "thyme camphor" đây thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyme camphor" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
thyme camphor
A scientist carefully adds thyme camphor to a specimen jar.