thyme-leaved sandwort

Định nghĩa

Thyme-leaved sandwort (danh từ) một loài thực vật thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, sau đó được du nhập phát triển tự nhiên trên khắp Bắc Mỹ. Loài cây này thường mọc thấp, lan trên mặt đất, với nhỏ hoa trắng, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae).

dụ sử dụng
  • (Loài cây thyme-leaved sandwort thường được tìm thấycác vùng đất cát hoặc đất sỏi.)
  • (Ở Bắc Mỹ, thyme-leaved sandwort đã trở thành một loài cỏ dại phổ biếncác khu vực bị xáo trộn.)
  • (Những bông hoa trắng nhỏ xíu của cây thyme-leaved sandwort nở từ cuối xuân đến đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, "thyme-leaved sandwort" thường được nhắc đến như một loài xâm lấn nhẹ, khả năng thích nghi cao với các môi trường đất nghèo dinh dưỡng.
  • Trong lĩnh vực thực vật học, loài này tên khoa học , được phân loại trong chi (cát thảo).
Biến thể từ gần giống
  • Sandwort (danh từ): Tên chung cho các loài thực vật thuộc chi hoặc các chi liên quan trong họ Cẩm chướng.
    • The common sandwort is a low-growing plant with white flowers. (Cây sandwort thông thường một loài thực vật mọc thấp với hoa trắng.)
  • Thyme-leaved (tính từ): Chỉ đặc điểm giống như của cây húng tây (thyme), nhỏ mọc đối.
Từ đồng nghĩa
  • Arenaria serpyllifolia (danh từ khoa học): Tên khoa học chính thức của loài cây này.
  • Cây cát thảo húng (danh từ thông tục): Một tên gọi khác trong tiếng Việt, mô tả hình dạng giống húng tây môi trường sống ưa đất cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thyme-leaved sandwort".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài cây này.

thyme-leaved sandwort
A small thyme-leaved sandwort grows in a sunny rock garden.