thymidine

Định nghĩa

Danh từ:
thymidine một nucleoside, một thành phần cấu tạo nên DNA. được hình thành từ sự kết hợp của thymine (một base nitơ) deoxyribose (một loại đường).

dụ sử dụng
  • (Thymidine một thành phần quan trọng trong cấu trúc của DNA.)
  • (Sự tổng hợp thymidine cần thiết cho quá trình sao chép DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thymidine kinase": một enzyme xúc tác quá trình phosphoryl hóa thymidine, quan trọng trong tổng hợp DNA.

    • Thymidine kinase activity is often measured in cancer research. (Hoạt động của thymidine kinase thường được đo lường trong nghiên cứu ung thư.)
  • "thymidine labeling": kỹ thuật sử dụng thymidine đánh dấu phóng xạ để nghiên cứu quá trình tổng hợp DNA trong tế bào.

    • Thymidine labeling helps scientists track cell division. (Kỹ thuật đánh dấu thymidine giúp các nhà khoa học theo dõi quá trình phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoxythymidine (n): tên gọi khác của thymidine, nhấn mạnh thành phần deoxyribose.
  • Thymidylate (n): dạng phosphoryl hóa của thymidine (thymidine monophosphate), một chất trung gian trong tổng hợp DNA.
Từ đồng nghĩa
  • Deoxythymidine: đồng nghĩa hoàn toàn với thymidine, thường được dùng trong các ngữ cảnh hóa sinh.
  • dT: ký hiệu viết tắt phổ biến của thymidine trong các công thức cấu trúc DNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thymidine, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thymidine do tính chất chuyên môn cao của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thymidine
A scientist examines a molecular model of thymidine on a laboratory desk.