thymus gland
Danh từ: Tuyến ức (thymus gland) là một cơ quan tuyến nội tiết không có ống dẫn, nằm ở phía trên lồng ngực, phía sau xương ức và giữa hai lá phổi. Cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt là ở trẻ em, bằng cách sản xuất các tế bào bạch cầu gọi là tế bào lympho T (tế bào T), giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuyến ức phát triển mạnh nhất ở tuổi dậy thì, sau đó teo dần và thay thế bằng mô mỡ khi con người già đi.
- (Tuyến ức hoạt động mạnh nhất trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên.)
- (Các bác sĩ phát hiện ra rằng tuyến ức của bệnh nhân không teo đi bình thường theo tuổi tác.)
- (Tuyến ức sản xuất các tế bào T, rất cần thiết cho một hệ miễn dịch khỏe mạnh.)
"Thymus gland atrophy": sự teo tuyến ức, một quá trình tự nhiên xảy ra khi con người già đi, làm giảm khả năng sản xuất tế bào T.
- Thymus gland atrophy is a normal part of the aging process. (Sự teo tuyến ức là một phần bình thường của quá trình lão hóa.)
"Thymus gland disorder": rối loạn tuyến ức, có thể bao gồm các bệnh như u tuyến ức (thymoma) hoặc bệnh nhược cơ (myasthenia gravis) liên quan đến tuyến ức.
- A thymus gland disorder can lead to autoimmune problems. (Một rối loạn tuyến ức có thể dẫn đến các vấn đề tự miễn.)
Thymus (danh từ): dạng rút gọn của "thymus gland", thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- The thymus is located behind the sternum. (Tuyến ức nằm phía sau xương ức.)
Thymic (tính từ): thuộc về tuyến ức.
- Thymic hormones help regulate immune function. (Các hormone tuyến ức giúp điều hòa chức năng miễn dịch.)
- Immune gland: tuyến miễn dịch (chỉ chức năng chính của tuyến ức, không phải tên gọi chính thức).
- Thymus: dạng viết tắt thông dụng.
Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "thymus gland", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thymus gland", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong giải phẫu và miễn dịch học.