thymus vulgaris

Định nghĩa

Danh từ: Thymus vulgaris tên khoa học của cây húng tây (thyme), một loại cây thân thảo lâu năm, hương thơm, nguồn gốc từ vùng Tây Địa Trung Hải. Cây này thường được trồng trong vườn được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn như một loại gia vị (seasonings), cũng như từng được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • is often used to flavor soups and stews. ( thường được dùng để tạo hương vị cho súp món hầm.)
  • In ancient times, was used as a medicine for respiratory problems. (Vào thời cổ đại, được dùng làm thuốc chữa các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấu ăn: thành phần chính trong hỗn hợp gia vị "herbes de Provence" (thảo mộc Provence), dùng để tăng hương vị cho thịt nướng, , rau củ.
  • Trong y học hiện đại: Tinh dầu từ chứa thymol, một chất kháng khuẩn chống nấm mạnh, được dùng trong các sản phẩm vệ sinh miệng thuốc sát trùng.
  • Trong làm vườn: Cây thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây che phủ mặt đất, nhờ khả năng chịu hạn mùi thơm dễ chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Thyme (n): tên thông thường của trong tiếng Việt "húng tây" hoặc "cỏ xạ hương".
  • Thymol (n): một hợp chất hóa học chiết xuất từ , tính kháng khuẩn.
  • Thymus serpyllum (n): một loài húng tây hoang dã (wild thyme), thường được gọi là "húng tây leo".
Từ đồng nghĩa
  • Húng tây: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cỏ xạ hương: tên gọi khác, thường dùng trong văn viết hoặc y học.
  • Thyme: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Oil of thyme: tinh dầu húng tây, chiết xuất từ .
  • Thyme tea: trà húng tây, được pha từ cây .
  • Dried thyme: húng tây khô, dạng gia vị phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • "A sprig of thyme": một nhánh húng tây, thường được dùng trong nấu ăn để tạo hương vị.
    • Add a sprig of thyme to the sauce for extra flavor. (Thêm một nhánh húng tây vào nước sốt để tăng hương vị.)
  • "Thyme for healing": húng tây để chữa lành, ám chỉ công dụng y học truyền thống của cây.
    • In folk medicine, thyme was considered a herb for healing. (Trong y học dân gian, húng tây được coi thảo dược chữa lành.)
thymus vulgaris
A gardener carefully trims a sprig of Thymus vulgaris for cooking.