thyratron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiratron: Một loại đèn điện tử chứa khí, thường là khí trơ, có khả năng dẫn dòng điện một chiều cao và được sử dụng chủ yếu như một công tắc điện hoặc bộ chỉnh lưu điều khiển trong các mạch điện công suất. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý phóng điện trong chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thyratron est un composant clé dans les anciens émetteurs radio. (Thiratron là một linh kiện then chốt trong các máy phát thanh cũ.)
- Ce circuit utilise un thyratron pour contrôler le flux de courant. (Mạch điện này sử dụng một thiratron để điều khiển dòng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tube thyratron": thiratron dạng đèn.
- La technologie des tubes thyratrons a été largement remplacée par les semi-conducteurs. (Công nghệ đèn thiratron đã phần lớn được thay thế bằng chất bán dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube à gaz (n.m): Đèn chứa khí (một thuật ngữ chung hơn).
- Interrupteur à gaz (n.m): Công tắc khí (mô tả chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Tube redresseur contrôlé: Đèn chỉnh lưu điều khiển (mô tả chức năng tương tự).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong vật lý và điện tử. Trong tiếng Việt, từ "thiratron" thường được sử dụng như một từ mượn nguyên dạng hoặc được giải thích là "đèn thiratron".
danh từ giống đực
- (vật lý học) thiratron