thyreophoran

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm khủng long bọc giáp, bao gồm các loài khủng long như stegosaurus ankylosaurus. Từ này dùng để chỉ toàn bộ phân bộ Thyreophora, đặc trưng bởi lớp giáp xương hoặc gai trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhóm thyreophoran bao gồm nhiều loài khủng long bọc giáp nổi tiếng.)
  • (Hóa thạch của các loài thyreophoran đã được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thyreophoran evolution": sự tiến hóa của nhóm khủng long bọc giáp.
    • The study of thyreophoran evolution reveals how armor developed over time. (Nghiên cứu về sự tiến hóa của thyreophoran cho thấy lớp giáp đã phát triển như thế nào qua thời gian.)
  • "thyreophoran diversity": sự đa dạng của nhóm khủng long bọc giáp.
    • Thyreophoran diversity peaked during the Jurassic period. (Sự đa dạng của thyreophoran đạt đỉnh trong kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyreophora (n): phân khủng long bọc giáp, tên khoa học của nhóm này.
    • Thyreophora is a suborder of ornithischian dinosaurs. (Thyreophora một phân bộ của khủng long hông chim.)
  • Thyreophoran (adj): thuộc về nhóm khủng long bọc giáp.
    • Thyreophoran fossils are characterized by bony plates. (Hóa thạch thyreophoran được đặc trưng bởi các mảng xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored dinosaur: khủng long bọc giáp (thuật ngữ phổ biến hơn).
    • Armored dinosaurs like ankylosaurs are thyreophorans. (Khủng long bọc giáp như ankylosaurus thyreophoran.)
  • Shield-bearer: người mang khiên (nghĩa đen từ gốc Hy Lạp "thyreos" = khiên, "phoros" = mang).
Các cụm từ liên quan
  • Thyreophoran clade: nhánh thyreophoran (trong phân loại sinh học).
    • The thyreophoran clade includes stegosaurs and ankylosaurs. (Nhánh thyreophoran bao gồm stegosaurus ankylosaurus.)
  • Thyreophoran fossil: hóa thạch thyreophoran.
    • A well-preserved thyreophoran fossil was discovered in China. (Một hóa thạch thyreophoran được bảo quản tốt đã được phát hiệnTrung Quốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, có thể dùng: - "Thyroepohoran armor": lớp giáp của thyreophoran, dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự bảo vệ mạnh mẽ. - His determination was like thyreophoran armor, impenetrable to criticism. (Quyết tâm của anh ấy giống như lớp giáp thyreophoran, không thể bị xuyên thủng bởi chỉ trích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thyreophoran
A thyreophoran dinosaur walks slowly through a prehistoric forest.