thyroglobulin

thyroglobulin

A scientist examines a vial of thyroglobulin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Thyroglobulin một loại protein chứa i-ốt, được tìm thấy trong tuyến giáp các đặc tính chung của globulin. đóng vai trò tiền chất cho các hormone tuyến giáp, được tổng hợp lưu trữ trong các nang tuyến giáp.

dụ sử dụng
  • (Thyroglobulin được sử dụng như một dấu hiệu để phát hiện ung thư tuyến giáp trong các xét nghiệm máu.)
  • (Tuyến giáp sản xuất thyroglobulin, chất này rất cần thiết cho quá trình tổng hợp hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thyroglobulin antibody": kháng thể chống lại thyroglobulin, thường được xét nghiệm để chẩn đoán các bệnh tự miễn của tuyến giáp như viêm tuyến giáp Hashimoto.

    • Elevated thyroglobulin antibodies indicate an autoimmune thyroid condition. (Nồng độ kháng thể thyroglobulin tăng cao cho thấy một tình trạng tự miễn của tuyến giáp.)
  • "Serum thyroglobulin": nồng độ thyroglobulin trong huyết thanh, được theo dõi sau khi điều trị ung thư tuyến giáp.

    • Serum thyroglobulin levels are monitored to detect recurrence of thyroid cancer. (Nồng độ thyroglobulin trong huyết thanh được theo dõi để phát hiện sự tái phát của ung thư tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroglobulin (Tg): viết tắt thường dùng trong y khoa.
  • Globulin: một nhóm protein hòa tan trong dung dịch muối, trong đó thyroglobulin một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dịch "protein tuyến giáp" hoặc "globulin tuyến giáp" trong ngữ cảnh sinh hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Thyroglobulin test: xét nghiệm đo nồng độ thyroglobulin trong máu.

    • The doctor ordered a thyroglobulin test to monitor the patient's thyroid function. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm thyroglobulin để theo dõi chức năng tuyến giáp của bệnh nhân.)
  • Thyroglobulin synthesis: quá trình tổng hợp thyroglobulin.

    • Defects in thyroglobulin synthesis can lead to congenital hypothyroidism. (Khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp thyroglobulin có thể dẫn đến suy giáp bẩm sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thyroglobulin do tính chất chuyên ngành y học của từ này.