thyroid cartilage

Định nghĩa

Danh từ: Sụn giáp (thyroid cartilage) phần sụn lớn nhất của thanh quản (larynx). nằmphía trước cổ, hình dạng giống như một tấm khiên, dễ dàng sờ thấy qua da. Ở nam giới, thường nhô ra tạo thành "trái táo" (Adam's apple).

dụ sử dụng
  • (Sụn giáp phần sụn lớn nhất của thanh quản.)
  • (Khi nuốt, sụn giáp di chuyển lên trên.)
  • (Chấn thương sụn giáp có thể ảnh hưởng đến giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thyroid cartilage fracture": gãy sụn giáp, thường xảy ra trong chấn thương vùng cổ.
    • A thyroid cartilage fracture is a medical emergency. (Gãy sụn giáp một trường hợp cấp cứu y tế.)
  • "thyroid cartilage notch": khuyết sụn giáp, một rãnh nhỏphía trên của sụn.
    • The thyroid cartilage notch is a landmark for medical procedures. (Khuyết sụn giáp một mốc giải phẫu cho các thủ thuật y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroid (adj, n): liên quan đến tuyến giáp hoặc sụn giáp.
    • The thyroid gland is located near the thyroid cartilage. (Tuyến giáp nằm gần sụn giáp.)
  • Cartilage (n): sụn, liên kết đàn hồi trong cơ thể.
    • Cartilage is found in joints and the larynx. (Sụn các khớp thanh quản.)
  • Laryngeal cartilage (n): sụn thanh quản (thuật ngữ chung cho các sụn trong thanh quản).
Từ đồng nghĩa
  • Adam's apple (thông tục): trái táo, chỉ phần nhô ra của sụn giápcổ nam giới.
    • His Adam's apple is very prominent. (Trái táo của anh ấy rất nổi bật.)
  • Thyroid lamina (chuyên ngành): tấm sụn giáp (một phần của sụn giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thyroid cartilage".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a prominent thyroid cartilage": sụn giáp nhô ra (thường dùng để mô tả đặc điểm cơ thể).
    • Many men have a prominent thyroid cartilage. (Nhiều nam giới sụn giáp nhô ra.)
  • "thyroid cartilage fracture": gãy sụn giáp (dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chấn thương).
thyroid cartilage
The doctor points to the thyroid cartilage on the anatomical model.