thyroid gland
Danh từ: Tuyến giáp (thyroid gland) là một tuyến nội tiết hình con bướm, nằm ở phía trước cổ, ngay dưới thanh quản. Tuyến này có chức năng sản xuất hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất, nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và sự phát triển của cơ thể.
- (Tuyến giáp nằm gần gốc cổ.)
- (Tuyến giáp hoạt động quá mức có thể gây sụt cân và nhịp tim nhanh.)
"Enlarged thyroid gland": Tuyến giáp phì đại, thường gọi là bướu cổ.
- An enlarged thyroid gland may be a sign of iodine deficiency. (Tuyến giáp phì đại có thể là dấu hiệu của thiếu i-ốt.)
"Thyroid gland disorder": Rối loạn tuyến giáp, bao gồm cường giáp và suy giáp.
- Thyroid gland disorders are common among women over 40. (Rối loạn tuyến giáp phổ biến ở phụ nữ trên 40 tuổi.)
- Thyroid (danh từ): Cũng chỉ tuyến giáp hoặc các sản phẩm liên quan đến tuyến giáp.
- The doctor prescribed thyroid medication. (Bác sĩ kê thuốc tuyến giáp.)
- Thyroidal (tính từ): Thuộc về tuyến giáp.
- Thyroidal function tests are routine. (Các xét nghiệm chức năng tuyến giáp là thường quy.)
- Glandula thyreoidea (danh từ, thuật ngữ y khoa): Tuyến giáp (tên Latinh).
- Thyroid (danh từ, viết tắt): Tuyến giáp.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thyroid gland". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp: - Check the thyroid gland: Kiểm tra tuyến giáp. - The doctor will check your thyroid gland during the examination. (Bác sĩ sẽ kiểm tra tuyến giáp của bạn trong quá trình khám.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thyroid gland".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thyroid gland"