thyroid hormone
Định nghĩa
Danh từ: Hormone tuyến giáp – bất kỳ một trong số các hợp chất có liên quan chặt chẽ với nhau, được sản xuất bởi tuyến giáp và có hoạt tính chuyển hóa trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Hormone tuyến giáp điều chỉnh quá trình trao đổi chất của cơ thể.)
- (Sự thiếu hụt hormone tuyến giáp có thể gây mệt mỏi và tăng cân.)
- (Các bác sĩ thường kê đơn hormone tuyến giáp tổng hợp cho bệnh nhân suy giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thyroid hormone levels": nồng độ hormone tuyến giáp trong máu.
- The patient's thyroid hormone levels were abnormally low. (Nồng độ hormone tuyến giáp của bệnh nhân thấp bất thường.)
- "Thyroid hormone replacement therapy": liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp.
- She started thyroid hormone replacement therapy after her thyroid was removed. (Cô ấy bắt đầu liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp sau khi tuyến giáp bị cắt bỏ.)
- "Thyroid hormone resistance": tình trạng kháng hormone tuyến giáp.
- Thyroid hormone resistance is a rare genetic condition. (Kháng hormone tuyến giáp là một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thyroid (n): tuyến giáp – cơ quan sản xuất hormone tuyến giáp.
- The thyroid is located in the neck. (Tuyến giáp nằm ở cổ.)
- Thyroxine (n): thyroxine – một loại hormone tuyến giáp chính (còn gọi là T4).
- Thyroxine is the most abundant thyroid hormone. (Thyroxine là hormone tuyến giáp phong phú nhất.)
- Triiodothyronine (n): triiodothyronine – một loại hormone tuyến giáp mạnh hơn (còn gọi là T3).
- Triiodothyronine has a stronger effect on metabolism than thyroxine. (Triiodothyronine có tác động mạnh hơn đến quá trình trao đổi chất so với thyroxine.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone giáp: cách gọi tắt, thông dụng trong y học.
- Hormone tuyến giáp trạng: từ ngữ chuyên môn, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "thyroid hormone", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Produce thyroid hormone: sản xuất hormone tuyến giáp.
- The thyroid gland produces thyroid hormone. (Tuyến giáp sản xuất hormone tuyến giáp.)
- Secrete thyroid hormone: tiết ra hormone tuyến giáp.
- Thyroid cells secrete thyroid hormone into the bloodstream. (Các tế bào tuyến giáp tiết hormone tuyến giáp vào máu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyroid hormone".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thyroid hormone"