thyroidal

thyroidal

The doctor examined the patient's thyroidal region during the checkup.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến tuyến giáp.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu hụt tuyến giáp có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
  • (Bác sĩ đã đo sự hấp thu của tuyến giáp để đánh giá chức năng của tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thyroidal hormone: hoóc-môn tuyến giáp, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ các chất do tuyến giáp tiết ra.

    • Thyroidal hormones regulate metabolism in the body. (Hoóc-môn tuyến giáp điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.)
  • Thyroidal imaging: chụp ảnh tuyến giáp, một kỹ thuật y tế để kiểm tra cấu trúc chức năng của tuyến giáp.

    • Thyroidal imaging is commonly used to detect nodules or tumors. (Chụp ảnh tuyến giáp thường được sử dụng để phát hiện các nốt hoặc khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroid (danh từ): tuyến giáp.
    • The thyroid is a butterfly-shaped gland in the neck. (Tuyến giáp một tuyến hình con bướmcổ.)
  • Thyroiditis (danh từ): viêm tuyến giáp.
    • Thyroiditis can cause pain and swelling in the neck. (Viêm tuyến giáp có thể gây đau sưngcổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyroid (tính từ): cũng có nghĩa thuộc về tuyến giáp, nhưng thường dùng trong các cụm từ như (tuyến giáp) thay vì dùng độc lập.
  • Glandular (tính từ): thuộc về tuyến, nhưng nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tuyến giáp.
Các cụm từ liên quan
  • Thyroidal dysfunction: rối loạn chức năng tuyến giáp.
    • Thyroidal dysfunction may lead to weight changes or fatigue. (Rối loạn chức năng tuyến giáp có thể dẫn đến thay đổi cân nặng hoặc mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "thyroidal". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.