thyromegaly
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phì đại tuyến giáp: "thyromegaly" chỉ tình trạng tuyến giáp phát triển bất thường về kích thước, thường được gọi là bướu cổ. Tình trạng này có thể xảy ra do tuyến giáp sản xuất quá nhiều hoặc quá ít hormone, hoặc do thiếu i-ốt trong chế độ ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng phì đại tuyến giáp sau khi siêu âm cho thấy tuyến giáp bị phì đại.)
- (Sự phì đại tuyến giáp có thể do thiếu i-ốt trong chế độ ăn uống gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thyromegaly associated with hyperthyroidism": phì đại tuyến giáp liên quan đến cường giáp.
- Thyromegaly associated with hyperthyroidism often leads to symptoms like weight loss and rapid heartbeat. (Phì đại tuyến giáp liên quan đến cường giáp thường dẫn đến các triệu chứng như giảm cân và nhịp tim nhanh.)
"thyromegaly due to iodine deficiency": phì đại tuyến giáp do thiếu i-ốt.
- In regions with low iodine intake, thyromegaly due to iodine deficiency is common. (Ở những vùng có lượng i-ốt thấp, phì đại tuyến giáp do thiếu i-ốt là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Thyroid (n): tuyến giáp.
- The thyroid gland regulates metabolism. (Tuyến giáp điều chỉnh quá trình trao đổi chất.)
- Goiter (n): bướu cổ (từ đồng nghĩa thông dụng hơn với thyromegaly).
- A goiter is a visible sign of thyromegaly. (Bướu cổ là dấu hiệu có thể nhìn thấy của sự phì đại tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Goiter: bướu cổ, tình trạng tuyến giáp phì đại có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được.
- Enlarged thyroid: tuyến giáp phì đại (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thyromegaly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyromegaly".