thyrotoxic
Định nghĩa
Tính từ
- Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiễm độc tuyến giáp: "thyrotoxic" mô tả tình trạng bệnh lý do tuyến giáp hoạt động quá mức, dẫn đến dư thừa hormone giáp trong cơ thể, gây ra các triệu chứng nhiễm độc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tình trạng nhiễm độc tuyến giáp.)
- (Các triệu chứng nhiễm độc tuyến giáp bao gồm nhịp tim nhanh và sụt cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thyrotoxic crisis: cơn nhiễm độc giáp cấp tính, một biến chứng nguy hiểm của cường giáp.
- A thyrotoxic crisis requires immediate medical intervention. (Cơn nhiễm độc giáp cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Thyrotoxic myopathy: bệnh cơ do nhiễm độc giáp, gây yếu cơ.
- The athlete developed thyrotoxic myopathy due to untreated hyperthyroidism. (Vận động viên phát triển bệnh cơ do nhiễm độc giáp vì cường giáp không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
Thyrotoxicosis (danh từ): bệnh nhiễm độc tuyến giáp, tình trạng lâm sàng do dư thừa hormone giáp.
- Thyrotoxicosis can be managed with medication or surgery. (Bệnh nhiễm độc tuyến giáp có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc phẫu thuật.)
Thyroid (danh từ): tuyến giáp.
- The thyroid gland produces hormones that regulate metabolism. (Tuyến giáp sản xuất hormone điều hòa trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperthyroid: liên quan đến cường giáp (thường dùng thay thế nhưng nhấn mạnh nguyên nhân hơn là triệu chứng nhiễm độc).
- Thyrotoxicotic: dạng tính từ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "thyrotoxic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thyrotoxic" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyrotoxic" vì đây là từ chuyên môn trong y học.