thyrotrophic hormone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hormone kích thích tuyến giáp: "thyrotrophic hormone" một loại hormone do thùy trước tuyến yên tiết ra, chức năng kích thích hoạt động của tuyến giáp, thúc đẩy tuyến giáp sản xuất giải phóng các hormone tuyến giáp (thyroxine triiodothyronine).
dụ sử dụng
  • (Hormone kích thích tuyến giáp rất cần thiết để điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.)
  • (Sự thiếu hụt hormone kích thích tuyến giáp có thể dẫn đến suy giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thyrotrophic hormone-releasing hormone" (TRH): hormone giải phóng hormone kích thích tuyến giáp, một hormone từ vùng dưới đồi kích thích tuyến yên tiết ra thyrotrophic hormone.

    • TRH stimulates the release of thyrotrophic hormone from the anterior pituitary. (TRH kích thích giải phóng hormone kích thích tuyến giáp từ thùy trước tuyến yên.)
  • "Negative feedback loop": vòng lặp phản hồi âm, trong đó nồng độ hormone tuyến giáp cao sẽ ức chế sự tiết thyrotrophic hormone.

    • High levels of thyroid hormones inhibit the secretion of thyrotrophic hormone through a negative feedback loop. (Nồng độ hormone tuyến giáp cao ức chế sự tiết hormone kích thích tuyến giáp thông qua vòng lặp phản hồi âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyrotropin (n): một từ đồng nghĩa với thyrotrophic hormone, cũng chỉ hormone kích thích tuyến giáp.

    • Thyrotropin levels are measured to assess thyroid function. (Nồng độ thyrotropin được đo để đánh giá chức năng tuyến giáp.)
  • Thyroid-stimulating hormone (TSH) (n): tên gọi phổ biến hơn của thyrotrophic hormone trong y học.

    • TSH is often tested in blood work to diagnose thyroid disorders. (TSH thường được xét nghiệm trong xét nghiệm máu để chẩn đoán rối loạn tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyrotropin: hormone kích thích tuyến giáp.
  • Thyroid-stimulating hormone (TSH): hormone kích thích tuyến giáp (tên gọi phổ biến trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stimulate the thyroid: kích thích tuyến giáp.

    • The thyrotrophic hormone directly stimulates the thyroid to produce hormones. (Hormone kích thích tuyến giáp trực tiếp kích thích tuyến giáp sản xuất hormone.)
  • Regulate metabolism: điều chỉnh trao đổi chất.

    • By stimulating the thyroid, this hormone helps regulate metabolism. (Bằng cách kích thích tuyến giáp, hormone này giúp điều chỉnh trao đổi chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Feedback loop: vòng lặp phản hồi (thường dùng trong sinh lý học).
    • The thyrotrophic hormone is part of a complex feedback loop involving the hypothalamus and pituitary. (Hormone kích thích tuyến giáp một phần của vòng lặp phản hồi phức tạp liên quan đến vùng dưới đồi tuyến yên.)
thyrotrophic hormone
The doctor explained the role of thyrotrophic hormone in the body.