thyrotrophin

Định nghĩa

Danh từ:
- Thyrotrophin một hormone do tuyến yên trước tiết ra, chức năng kích thích hoạt động của tuyến giáp. Hormone này điều chỉnh sự sản xuất giải phóng các hormone tuyến giáp (thyroxine triiodothyronine), từ đó ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, tăng trưởng phát triển của cơ thể.

dụ sử dụng
  • The doctor measured the level of thyrotrophin in the patient's blood to diagnose thyroid disorders.
    (Bác sĩ đã đo nồng độ thyrotrophin trong máu của bệnh nhân để chẩn đoán các rối loạn tuyến giáp.)

  • An elevated thyrotrophin level often indicates hypothyroidism.
    (Mức thyrotrophin tăng cao thường chỉ ra tình trạng suy giáp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Thyrotrophin-releasing hormone (TRH): Hormone giải phóng thyrotrophin, do vùng dưới đồi sản xuất, kích thích tuyến yên giải phóng thyrotrophin.
    dụ: TRH stimulates the release of thyrotrophin from the pituitary gland. (TRH kích thích sự giải phóng thyrotrophin từ tuyến yên.)

  • Thyrotrophin assay: Xét nghiệm đo nồng độ thyrotrophin trong máu, thường dùng để đánh giá chức năng tuyến giáp.
    dụ: The thyrotrophin assay is a standard test for thyroid function. (Xét nghiệm thyrotrophin xét nghiệm tiêu chuẩn cho chức năng tuyến giáp.)

Biến thể từ gần giống
  • Thyrotropin (danh từ): Từ đồng nghĩa với thyrotrophin, thường được dùng thay thế trong các tài liệu y khoa.
    dụ: Thyrotropin and thyrotrophin refer to the same hormone. (Thyrotropin thyrotrophin chỉ cùng một loại hormone.)

  • Thyroid-stimulating hormone (TSH): Tên gọi khác của thyrotrophin, dùng phổ biến trong lâm sàng.
    dụ: TSH is another name for thyrotrophin. (TSH tên gọi khác của thyrotrophin.)

Từ đồng nghĩa
  • Thyroid-stimulating hormone (TSH): Hormone kích thích tuyến giáp, đồng nghĩa chính xác với thyrotrophin.
  • Thyrotropin: Biến thể chính tả của thyrotrophin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
thyrotrophin
The doctor explained the role of thyrotrophin in regulating metabolism.