thyrotropin

Định nghĩa

Danh từ:
- Thyrotropin một loại hormone được sản xuất bởi tuyến yên trước (anterior pituitary), chức năng kích thích hoạt động của tuyến giáp (thyroid gland). Hormone này còn được gọi là hormone kích thích tuyến giáp (TSH).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đo nồng độ thyrotropin trong máu của bệnh nhân để đánh giá chức năng tuyến giáp.)
  • (Nồng độ thyrotropin thấp có thể chỉ ra tuyến giáp hoạt động quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thyrotropin-releasing hormone (TRH)": Hormone giải phóng thyrotropin, do vùng dưới đồi (hypothalamus) sản xuất, kích thích tuyến yên tiết ra thyrotropin.

    • TRH stimulates the pituitary gland to release thyrotropin. (TRH kích thích tuyến yên giải phóng thyrotropin.)
  • "Thyrotropin receptor": Thụ thể thyrotropin, nằm trên tế bào tuyến giáp, nơi thyrotropin gắn vào để kích hoạt chức năng.

    • Mutations in the thyrotropin receptor can lead to thyroid disorders. (Đột biến ở thụ thể thyrotropin có thể dẫn đến các rối loạn tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyrotropic (adj): Liên quan đến hoặc kích thích tuyến giáp.

    • Thyrotropic hormones regulate thyroid activity. (Các hormone thyrotropic điều chỉnh hoạt động tuyến giáp.)
  • Thyroid (n): Tuyến giáp, cơ quan chịu ảnh hưởng của thyrotropin.

    • The thyroid gland produces hormones that control metabolism. (Tuyến giáp sản xuất các hormone kiểm soát quá trình trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyroid-stimulating hormone (TSH): Tên gọi thông dụng hơn của thyrotropin trong lâm sàng.
    • TSH is often tested to diagnose thyroid problems. (TSH thường được xét nghiệm để chẩn đoán các vấn đề về tuyến giáp.)
Các cụm từ liên quan
  • Thyrotropin level: Nồng độ thyrotropin.

    • Normal thyrotropin levels range from 0.4 to 4.0 mIU/L. (Nồng độ thyrotropin bình thường dao động từ 0,4 đến 4,0 mIU/L.)
  • Thyrotropin assay: Xét nghiệm định lượng thyrotropin.

    • The thyrotropin assay is a common blood test. (Xét nghiệm thyrotropin một xét nghiệm máu phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyrotropin" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thyrotropin"

thyrotropin
The doctor explained that thyrotropin regulates thyroid activity.