thyrotropin-releasing factor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố giải phóng thyrotropin: "thyrotropin-releasing factor" một hormone được giải phóng bởi vùng dưới đồi (hypothalamus) trong não, chức năng kiểm soát việc giải phóng hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone) từ tuyến yên trước (anterior pituitary). Nói cách khác, đây một chất truyền tin hóa học giúp điều hòa hoạt động của tuyến giáp.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố giải phóng thyrotropin kích thích tuyến yên giải phóng TSH.)
  • (Các bác sĩ đo mức yếu tố giải phóng thyrotropin để chẩn đoán rối loạn tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be regulated by thyrotropin-releasing factor": được điều hòa bởi yếu tố giải phóng thyrotropin.

    • Thyroid function is directly regulated by thyrotropin-releasing factor. (Chức năng tuyến giáp được điều hòa trực tiếp bởi yếu tố giải phóng thyrotropin.)
  • "to inhibit thyrotropin-releasing factor": ức chế yếu tố giải phóng thyrotropin.

    • Certain drugs can inhibit the release of thyrotropin-releasing factor. (Một số loại thuốc có thể ức chế sự giải phóng yếu tố giải phóng thyrotropin.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyrotropin-releasing hormone (TRH) (danh từ): tên gọi khác của "thyrotropin-releasing factor", thường được dùng phổ biến hơn trong y học.

    • TRH is another name for thyrotropin-releasing factor. (TRH tên gọi khác của yếu tố giải phóng thyrotropin.)
  • Thyrotropin (danh từ): hormone kích thích tuyến giáp (TSH).

    • Thyrotropin is released in response to thyrotropin-releasing factor. (Thyrotropin được giải phóng để đáp ứng với yếu tố giải phóng thyrotropin.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyrotropin-releasing hormone (TRH): hormone giải phóng thyrotropin.
  • TRH: viết tắt của thyrotropin-releasing hormone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .

thyrotropin-releasing factor
A scientist studies the thyrotropin-releasing factor in a laboratory.