thyroxine

thyroxine

The thyroid gland, located in the neck, releases thyroxine into the bloodstream to help the body use energy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thyroxine một loại hormone được sản xuất bởi tuyến giáp, vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể bằng cách kiểm soát tốc độ oxy hóa trong tế bào. Hormone này chứa khoảng 65% i-ốt.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thyroxine để điều trị bệnh suy giáp của ấy.)
  • (Mức thyroxine trong máu có thể chỉ ra mức độ hoạt động của tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthetic thyroxine": thyroxine tổng hợp, thường được dùng trong điều trị suy giáp.

    • Synthetic thyroxine is commonly used to replace natural hormone in patients. (Thyroxine tổng hợp thường được dùng để thay thế hormone tự nhiênbệnh nhân.)
  • "Free thyroxine (FT4)": thyroxine tự do, dạng hormone không gắn với protein trong máu, dùng để đánh giá chức năng tuyến giáp chính xác hơn.

    • The free thyroxine test helps diagnose thyroid disorders. (Xét nghiệm thyroxine tự do giúp chẩn đoán rối loạn tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroxine (T4): một dạng chính của hormone tuyến giáp, thường được chuyển đổi thành triiodothyronine (T3) trong cơ thể.

    • The conversion of thyroxine to triiodothyronine is essential for metabolism. (Sự chuyển đổi thyroxine thành triiodothyronine cần thiết cho quá trình trao đổi chất.)
  • Thyroid hormone: hormone tuyến giáp, bao gồm cả thyroxine triiodothyronine.

    • Thyroid hormones regulate many bodily functions. (Hormone tuyến giáp điều hòa nhiều chức năng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • T4: viết tắt phổ biến của thyroxine.

    • The T4 level is a key indicator of thyroid health. (Mức T4 một chỉ số quan trọng về sức khỏe tuyến giáp.)
  • Levothyroxine: một dạng tổng hợp của thyroxine, thường được sử dụng làm thuốc.

    • Levothyroxine is a common medication for hypothyroidism. (Levothyroxine một loại thuốc phổ biến cho bệnh suy giáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ như "to take thyroxine" (uống thyroxine) hoặc "to regulate thyroxine levels" (điều chỉnh mức thyroxine).
    • She needs to take thyroxine every morning. ( ấy cần uống thyroxine mỗi sáng.)
    • Diet can help regulate thyroxine levels naturally. (Chế độ ăn uống có thể giúp điều chỉnh mức thyroxine một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể gặp cụm từ "thyroxine imbalance" (mất cân bằng thyroxine) trong ngữ cảnh y khoa.
    • Thyroxine imbalance can cause weight changes and fatigue. (Mất cân bằng thyroxine có thể gây thay đổi cân nặng mệt mỏi.)