thyréotrope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thúc tuyến giáp: Mô tả một chất (thường là một hormone) có tác dụng kích thích hoạt động của tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hormone thyréotrope est sécrétée par l'hypophyse. (Hormone thúc tuyến giáp được tiết ra bởi tuyến yên.)
- Un facteur thyréotrope. (Một yếu tố thúc tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học, "thyréotrope" gần như luôn được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "hormone" (hormone), "facteur" (yếu tố), hoặc "activité" (hoạt động), để chỉ đặc tính kích thích tuyến giáp của chúng.
Biến thể và từ liên quan
- Thyréostimuline (TSH) (danh từ giống cái): Tên gọi khác, phổ biến hơn, của hormone thúc tuyến giáp.
- Le dosage de la TSH est un examen courant. (Xét nghiệm định lượng TSH là một xét nghiệm thông thường.)
- Thyréoïde (tính từ/danh từ): (Thuộc về) tuyến giáp.
- La glande thyroïde. (Tuyến giáp.)
- Thyréostimuline (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với hormone thyréotrope.
Từ đồng nghĩa
- Thyréostimulant (tính từ): Có tác dụng kích thích tuyến giáp.
tính từ
- thúc tuyến giáp
- Hormone thyréotropehocmon thúc tuyến giáp