thyréotrope

Học thuật
Thân thiện
thyréotrope

Une infirmière prépare une injection de thyréotrope pour un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thúc tuyến giáp: Mô tả một chất (thườngmột hormone) tác dụng kích thích hoạt động của tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'hormone thyréotrope est sécrétée par l'hypophyse. (Hormone thúc tuyến giáp được tiết ra bởi tuyến yên.)
    • Un facteur thyréotrope. (Một yếu tố thúc tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học, "thyréotrope" gần như luôn được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "hormone" (hormone), "facteur" (yếu tố), hoặc "activité" (hoạt động), để chỉ đặc tính kích thích tuyến giáp của chúng.
Biến thể từ liên quan
  • Thyréostimuline (TSH) (danh từ giống cái): Tên gọi khác, phổ biến hơn, của hormone thúc tuyến giáp.
    • Le dosage de la TSH est un examen courant. (Xét nghiệm định lượng TSH là một xét nghiệm thông thường.)
  • Thyréoïde (tính từ/danh từ): (Thuộc về) tuyến giáp.
    • La glande thyroïde. (Tuyến giáp.)
  • Thyréostimuline (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với hormone thyréotrope.
Từ đồng nghĩa
  • Thyréostimulant (tính từ): tác dụng kích thích tuyến giáp.
thyréotrope

Une infirmière prépare une injection de thyréotrope pour un patient.

tính từ
  1. thúc tuyến giáp
    • Hormone thyréotrope
      hocmon thúc tuyến giáp