thysanocarpus

Định nghĩa

Danh từ: Thysanocarpus một chi nhỏ của các loài thảo mộc, thuộc vùng cao nguyên dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Thysanocarpus một chi nhỏ của các loài thảo mộc được tìm thấyvùng cao nguyên ven biển Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu thysanocarpus để hiểu vai trò sinh thái của trong khu vực bờ biển Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thysanocarpus species": các loài thuộc chi Thysanocarpus.
    • Several thysanocarpus species are endemic to California. (Một số loài thysanocarpus đặc hữu của California.)
  • "Thysanocarpus habitat": môi trường sống của chi Thysanocarpus.
    • The thysanocarpus habitat includes dry, rocky slopes and open woodlands. (Môi trường sống của thysanocarpus bao gồm các sườn núi khô, nhiều đá rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thysanocarpus (danh từ, số nhiều ): chi thực vật này.
  • Thysanocarpine (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến chi Thysanocarpus.
    • The thysanocarpine flora is unique to the region. (Hệ thực vật thuộc chi Thysanocarpus độc đáo của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringe-pod: tên thông thường cho một số loài trong chi Thysanocarpus (do quả dạng viền mép).
    • The fringe-pod is another name for thysanocarpus. (Fringe-pod tên gọi khác của thysanocarpus.)
Các cụm từ liên quan
  • Thysanocarpus population: quần thể thysanocarpus.
    • The thysanocarpus population has declined due to habitat loss. (Quần thể thysanocarpus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • Thysanocarpus genus: chi Thysanocarpus.
    • The thysanocarpus genus contains about 10 species. (Chi Thysanocarpus chứa khoảng 10 loài.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thysanocarpus"

thysanocarpus
A botanist carefully examines a thysanocarpus specimen in a field guide.