thysanopterous insect

Định nghĩa

Danh từ: Côn trùng thuộc bộ Thysanoptera, thường được biết đến với tên gọi thông thường bọ trĩ. Đây một nhóm côn trùng nhỏ bé, kích thước từ 1-2 mm, cơ thể thon dài cánh viền tua (cánh tua lôngmép). Chúng có thể loài gây hại cho cây trồng, hút nhựa cây truyền bệnh cho thực vật.

dụ sử dụng
  • (Côn trùng thuộc bộ Thysanoptera thường được tìm thấy trên hoa , gây hại bằng cách hút nhựa cây.)
  • (Côn trùng thuộc bộ Thysanoptera, thường được gọi là bọ trĩ, có thể lây lan virus thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thysanopterous insect infestation": sự xâm nhập của côn trùng thuộc bộ Thysanoptera, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng bọ trĩ tấn công cây trồng.

    • Farmers need to monitor thysanopterous insect infestations to protect their crops. (Nông dân cần theo dõi sự xâm nhập của côn trùng thuộc bộ Thysanoptera để bảo vệ mùa màng.)
  • "thysanopterous insect species": loài côn trùng thuộc bộ Thysanoptera, dùng trong phân loại học.

    • There are over 6,000 known thysanopterous insect species worldwide. ( hơn 6.000 loài côn trùng thuộc bộ Thysanoptera đã được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thysanoptera (danh từ riêng): tên khoa học của bộ côn trùng này.

    • Thysanoptera includes both pest and beneficial species. (Bộ Thysanoptera bao gồm cả loài gây hại loài có ích.)
  • Thrips (danh từ): tên gọi thông thường của côn trùng thuộc bộ Thysanoptera.

    • Thrips are tiny insects that can damage plants. (Bọ trĩ loài côn trùng nhỏ có thể gây hại cho cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ trĩ: tên thông thường trong tiếng Việt.
    • Bọ trĩ một loại thysanopterous insect thường gặp trong vườn. (Bọ trĩ một loại côn trùng thuộc bộ Thysanoptera thường gặp trong vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

thysanopterous insect
A thysanopterous insect feeds on the leaf of a garden plant.