thysanura
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ cánh đuôi tơ: "Thysanura" là tên khoa học của một bộ côn trùng nhỏ, không cánh, thường được gọi là bộ cánh đuôi tơ. Chúng bao gồm các loài như bọ bạc (silverfish) và bọ lửa (firebrats), có đặc điểm là cơ thể dẹt, dài, phủ vảy bạc và ba sợi đuôi dài giống như tơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ cánh đuôi tơ được coi là côn trùng nguyên thủy đã tồn tại hàng triệu năm.)
- (Bọ bạc và bọ lửa là những ví dụ phổ biến về bộ cánh đuôi tơ thường thấy trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thysanura" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và côn trùng học để chỉ một bộ côn trùng cụ thể.
- The order thysanura is now often considered paraphyletic and has been reclassified. (Bộ cánh đuôi tơ hiện nay thường được coi là cận ngành và đã được phân loại lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thysanuran (adj): thuộc về bộ cánh đuôi tơ.
- Thysanuran insects are known for their three long tail filaments. (Côn trùng thuộc bộ cánh đuôi tơ được biết đến với ba sợi đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ cánh đuôi tơ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Zygentoma: Một tên gọi khác của bộ này trong phân loại hiện đại (thường thay thế cho thysanura).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thysanura"