thébaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuốc phiện; (có) thuốc phiện: Từ "thébaïque" dùng để mô tả một thứ gì đó có liên quan đến hoặc có chứa thuốc phiện, một chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sirop thébaïque (Xi-rô thuốc phiện): Đây là một loại thuốc có chứa thành phần thuốc phiện, thường được dùng trong y học cổ điển với liều lượng kiểm soát để giảm đau hoặc giảm ho.
- Une préparation thébaïque (Một chế phẩm thuốc phiện): Chỉ một hỗn hợp hoặc thuốc có thành phần chính là thuốc phiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc văn chương cổ điển để chỉ các chế phẩm có nguồn gốc từ thuốc phiện. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như "à base d'opium" (có gốc thuốc phiện) hoặc "opiacé" (thuộc nhóm thuốc phiện).
Biến thể và từ gần giống
- Thébaine (Danh từ): Một loại ancaloit độc được tìm thấy trong thuốc phiện, khác với morphin.
- Opium (Danh từ): Thuốc phiện, là nguồn gốc của từ "thébaïque".
- Opiacé (Tính từ): Có tính chất của thuốc phiện, thuộc nhóm thuốc phiện. Đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Opiacé: (thuộc) thuốc phiện.
- À base d'opium: có gốc thuốc phiện.
Lưu ý
- "Thébaïque" là một từ có tính chuyên môn và cổ điển. Nó liên quan đến thành phố Thèbes cổ đại (Thượng Ai Cập), nơi từng nổi tiếng với việc trồng cây anh túc để sản xuất thuốc phiện, do đó từ này mang ý nghĩa "của Thèbes" và được chuyển thành "thuộc về thuốc phiện".
tính từ
- (thuộc) thuốc phiện; (có) thuốc phiện
- Sirop thébaïquexi rô thuốc phiện