thébaïque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thuốc phiện; () thuốc phiện: Từ "thébaïque" dùng để mô tả một thứ đó liên quan đến hoặc chứa thuốc phiện, một chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sirop thébaïque (Xi-rô thuốc phiện): Đâymột loại thuốc chứa thành phần thuốc phiện, thường được dùng trong y học cổ điển với liều lượng kiểm soát để giảm đau hoặc giảm ho.
    • Une préparation thébaïque (Một chế phẩm thuốc phiện): Chỉ một hỗn hợp hoặc thuốc thành phần chínhthuốc phiện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc văn chương cổ điển để chỉ các chế phẩm nguồn gốc từ thuốc phiện. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn nhưbase d'opium" ( gốc thuốc phiện) hoặc "opiacé" (thuộc nhóm thuốc phiện).
Biến thể từ gần giống
  • Thébaine (Danh từ): Một loại ancaloit độc được tìm thấy trong thuốc phiện, khác với morphin.
  • Opium (Danh từ): Thuốc phiện, là nguồn gốc của từ "thébaïque".
  • Opiacé (Tính từ): tính chất của thuốc phiện, thuộc nhóm thuốc phiện. Đâytừ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Opiacé: (thuộc) thuốc phiện.
  • À base d'opium: gốc thuốc phiện.
Lưu ý
  • "Thébaïque" là một từ tính chuyên môn cổ điển. liên quan đến thành phố Thèbes cổ đại (Thượng Ai Cập), nơi từng nổi tiếng với việc trồng cây anh túc để sản xuất thuốc phiện, do đó từ này mang ý nghĩa "của Thèbes" được chuyển thành "thuộc về thuốc phiện".
tính từ
  1. (thuộc) thuốc phiện; () thuốc phiện
    • Sirop thébaïque
      xi thuốc phiện