théobromine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Theobromin: Một hợp chất hóa học, một alkaloid kích thích nhẹ có nguồn gốc tự nhiên, thường được tìm thấy trong hạt cacao, hạt cà phê và lá trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La théobromine est présente dans le chocolat noir. (Theobromin có trong sô cô la đen.)
- Les effets de la théobromine sur le corps humain sont moins intenses que ceux de la caféine. (Tác động của theobromin lên cơ thể người ít mạnh hơn so với caffeine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teneur en théobromine": hàm lượng theobromin.
- La teneur en théobromine varie selon le type de cacao. (Hàm lượng theobromin thay đổi tùy theo loại cacao.)
Biến thể và từ gần giống
- Théobromique (adj): (thuộc về) theobromin.
- acide théobromique (axit theobromic)
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde du cacao: alkaloid của cacao (cách gọi mô tả).
danh từ giống cái
- (hóa học) theobromin