théogonie

Học thuật
Thân thiện
théogonie

La théogonie d'Hésiode décrit la naissance des dieux grecs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thần hệ: Một tác phẩm hoặc một hệ thống mô tả nguồn gốc, gia phả lịch sử của các vị thần trong một nền thần thoại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La "Théogonie" d'Hésiode est un poème fondateur de la mythologie grecque. (Tác phẩm "Thần hệ" của Hesiod là một bài thơ nền tảng của thần thoại Hy Lạp.)
    • Les chercheurs étudient la théogonie égyptienne pour comprendre sa vision du monde. (Các nhà nghiên cứu tìm hiểu thần hệ Ai Cập để hiểu quan niệm thế giới của nền văn hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théogonie orphique": thần hệ Orphic, chỉ hệ thống thần thoại gắn liền với truyền thống Orphic trong văn hóa Hy Lạp cổ đại.
    • La théogonie orphique présente une version différente de la création du monde. (Thần hệ Orphic trình bày một phiên bản khác về sự sáng tạo thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Théogonique (tính từ): thuộc về thần hệ.
    • Un récit théogonique. (Một câu chuyện thuộc về thần hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Généalogie divine: gia phả thần thánh.
  • Système mythologique des dieux: hệ thống thần thoại về các vị thần.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết hoa ("la Théogonie") khi đề cập đến tác phẩm cụ thể của Hesiod.
  • Khái niệm này khác với cosmogonie (thuyết vũ trụ hình thành), vốn tập trung vào nguồn gốc của vũ trụ hơn là gia phả của các vị thần.
théogonie

La théogonie d'Hésiode décrit la naissance des dieux grecs.

danh từ giống cái
  1. thần hệ