théologal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Tôn giáo) Vì Chúa, thuộc về Chúa: "théologal" mô tả những gì liên quan trực tiếp đến Thiên Chúa hoặc có nguồn gốc từ Thiên Chúa, đặc biệt dùng trong bối cảnh các đức tính.
Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Thầy dạy thần học: "théologal" cũng có thể chỉ một người giảng dạy về thần học, một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les vertus théologales sont la foi, l'espérance et la charité. (Các đức tính vì Chúa là đức tin, đức cậy và đức mến.)
- Cette grâce est de nature théologale. (Ân sủng này có bản chất vì Chúa.)
Danh từ giống đực:
- Le théologal de la cathédrale donnait des conférences. (Vị thầy dạy thần học của nhà thờ chính tòa đã tổ chức các buổi thuyết trình.)
- Il a consulté un théologal réputé. (Ông ấy đã tham vấn một thầy dạy thần học có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vertus théologales": Một cụm từ cố định trong thần học Công giáo, chỉ ba đức tính căn bản (đức tin, đức cậy, đức mến) được ban trực tiếp bởi Thiên Chúa cho con người.
- L'enseignement des vertus théologales est central. (Việc giảng dạy về các đức tính vì Chúa là trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Théologalement (trạng từ): một cách thuộc về thần học, một cách vì Chúa.
- Agir théologalement. (Hành động một cách vì Chúa.)
Théologie (danh từ giống cái): thần học, khoa học nghiên cứu về Thiên Chúa và các vấn đề tôn giáo.
- Étudier la théologie. (Học thần học.)
Từ đồng nghĩa
- Divin (tính từ): thuộc về thần thánh, thuộc về Chúa (nghĩa rộng hơn).
- Professorur de théologie (cụm danh từ): giáo sư thần học (đồng nghĩa với nghĩa danh từ).
tính từ
- (tôn giáo) vì Chúa
- Vertus théologalesnhững đức tín vì Chúa (đức tin, hy vọng, lòng từ bi)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thầy dạy thần học