théologien

Học thuật
Thân thiện
théologien

Un théologien lit un livre ancien dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thần học: Người nghiên cứu chuyên sâu về thần học, tức là môn học nghiên cứu về bản chất của thần thánh các vấn đề tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo.
    • Học viên thần học: Người đang theo học, được đào tạo về môn thần học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Saint Thomas d'Aquin est un célèbre théologien du Moyen Âge. (Thánh Tôma Aquinô là một nhà thần học nổi tiếng thời Trung Cổ.)
    • Plusieurs théologiens ont participé au débat sur cette question religieuse. (Nhiều nhà thần học đã tham gia tranh luận về vấn đề tôn giáo này.)
    • Il est encore étudiant, c'est un théologien en formation. (Anh ấy vẫn cònsinh viên, là một học viên thần học đang được đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théologien moral": nhà thần học luân lý, chuyên về thần học đạo đức.
    • Ce théologien moral a écrit sur les questions de bioéthique. (Vị nhà thần học luân lý này đã viết về các vấn đề đạo đức sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Théologie (danh từ giống cái): thần học (môn học).

    • Il étudie la théologie à l'université. (Anh ấy học thần họctrường đại học.)
  • Théologique (tính từ): thuộc về thần học.

    • C'est un argument d'ordre théologique. (Đâymột lập luận mang tính thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Docteur en théologie: tiến sĩ thần học.
  • Spécialiste de théologie: chuyên gia thần học.
Từ trái nghĩa
  • Athée (danh từ): người vô thần.
  • Laïc (danh từ): người giáo dân, người không thuộc giới tu hành chuyên nghiệp.
théologien

Un théologien lit un livre ancien dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. nhà thần học
  2. (nghĩa rộng) học viên thần học