théologique

Học thuật
Thân thiện
théologique

Une question théologique est discutée lors d'un séminaire universitaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thần học: Liên quan đến môn học nghiên cứu về tôn giáo, đặc biệtvề bản chất của Thượng đế các tín điều tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột cuộc tranh luận thuộc phạm trù thần học.)
  • (Anh ấy đã viết một luận án về một chủ đề thần học phức tạp.)
  • (Các lập luận thần họctrọng tâm của bản khảo luận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question théologique": Vấn đề thần học. Cụm từ này chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc vấn đề được phân tích tranh luận trong khuôn khổ của thần học.
    • La nature du mal est une question théologique majeure. (Bản chất của cái ác là một vấn đề thần học lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Théologie (danh từ giống cái): Thần học, môn học.
    • Il étudie la théologie à l'université. (Anh ấy học thần họctrường đại học.)
  • Théologien (danh từ giống đực) / Théologienne (danh từ giống cái): Nhà thần học.
    • Un théologien renommé a donné une conférence. (Một nhà thần học nổi tiếng đã có một bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrinal(e): (thuộc) giáo lý, học thuyết. (Từ này có thể trùng lặp trong một số ngữ cảnh tôn giáo nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, "théologique" rộng hơn liên quan trực tiếp đến môn học thần học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

théologique

Une question théologique est discutée lors d'un séminaire universitaire.

tính từ
  1. (thuộc) thần học
    • Question théplogique
      vấn đề thần học

Từ chứa "théologique"