théurgie

Học thuật
Thân thiện
théurgie

La théurgie est une pratique spirituelle ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thần thuật: Một hình thức ma thuật hoặc phép thuật cao cấp, được cho là khả năng triệu hồi hoặc giao tiếp với các thực thể thần thánh hoặc siêu nhiên để đạt được tri thức hoặc sức mạnh. thường được phân biệt với "goétie" (phù thủy, tà thuật) mục đích cao cả hơn, hướng về cái thiện sự hợp nhất với thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La théurgie était pratiquée dans certaines écoles philosophiques de l'Antiquité tardive. (Thần thuật đã được thực hành trong một số trường phái triết học thời cổ đại muộn.)
    • Il étudie les rituels de théurgie pour comprendre les croyances mystiques anciennes. (Anh ấy nghiên cứu các nghi thức thần thuật để hiểu những tín ngưỡng thần bí cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la théurgie": thực hành thần thuật.

    • Les néoplatoniciens cherchaient à pratiquer la théurgie pour s'élever vers le divin. (Các nhà triết học Tân Plato tìm cách thực hành thần thuật để vươn lên tới cõi thần thánh.)
  • "Rituel de théurgie": nghi thức thần thuật.

    • Ce manuscrit décrit un rituel de théurgie complexe. (Bản thảo này mô tả một nghi thức thần thuật phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Théurge (danh từ giống đực/giống cái): người hành lễ thần thuật, pháp sư thần thuật.

    • Le théurge invoquait les puissances célestes. (Vị pháp sư thần thuật đã triệu hồi các thế lực thiên đàng.)
  • Théurgique (tính từ): thuộc về thần thuật.

    • Des pratiques théurgiques. (Những thực hành thuộc về thần thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Magie divine: ma thuật thần thánh (nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến thần linh).
  • Invocation sacrée: sự triệu hồi thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
  • Goétie (danh từ giống cái): phù thủy, tà thuật (ma thuật với mục đích xấu hoặc ích kỷ, thường triệu hồi các thực thể ác thần hoặc linh hồn thấp kém).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử tôn giáo, triết học hoặc nghiên cứu về thần bí học, đặc biệt liên quan đến thời kỳ Hy Lạp-La cổ đại các trường phái như Tân Plato. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
théurgie

La théurgie est une pratique spirituelle ancienne.

danh từ giống cái
  1. thần thuật