théâtralité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính sân khấu: Chất lượng hoặc đặc tính của một tác phẩm, một hành động hoặc một tình huống khiến nó giống như hoặc phù hợp với sân khấu, kịch nghệ.
- Tính kịch: Đặc điểm của một sự việc, một cảnh tượng hoặc một cách biểu hiện có vẻ cường điệu, phô trương hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ như trong một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La théâtralité de ses gestes capte toute l'attention. (Tính kịch trong cử chỉ của anh ấy thu hút mọi sự chú ý.)
- Ce décor possède une grande théâtralité. (Bối cảnh này có tính sân khấu rất cao.)
- La théâtralité de la situation politique est évidente. (Tính chất kịch của tình hình chính trị là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"théâtralité d'un événement": tính chất kịch tính của một sự kiện.
- La théâtralité de cette cérémonie était impressionnante. (Tính chất kịch tính của buổi lễ đó thật ấn tượng.)
"recherche de la théâtralité": sự tìm kiếm tính sân khấu/kịch tính.
- Le metteur en scène est connu pour sa recherche de la théâtralité. (Đạo diễn sân khấu được biết đến với việc tìm kiếm tính sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Théâtral (adj): thuộc về sân khấu, kịch tính, có vẻ phô trương.
- Un geste théâtral. (Một cử chỉ kịch tính/phô trương.)
Théâtralement (adv): một cách kịch tính, phô trương.
- Il a déclaré cela théâtralement. (Anh ta tuyên bố điều đó một cách kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère spectaculaire: tính chất ngoạn mục, gây ấn tượng.
- Dramatisme: tính chất kịch, kịch tính.
Từ trái nghĩa
- Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
- Naturel: sự tự nhiên.
- Sobriété: sự điềm đạm, không phô trương.
danh từ giống cái
- tính sân khấu
- tính kịch