thút
Định nghĩa
- Động từ:
- Thâm nhập sâu, cắm sâu vào: "thút" chỉ hành động của một vật (thường là vật nhọn hoặc vật thể) đi sâu vào bên trong một vật khác, đến mức khó rút ra hoặc để lại dấu vết sâu.
- Xuyên thấu, thấm sâu: Trong nghĩa bóng, "thút" có thể diễn tả sự thấm nhuần, ảnh hưởng sâu sắc vào tâm trí hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Viên đạn cắm thút vào gốc cây. (Viên đạn đi sâu vào thân cây, khó rút ra.)
- Chiếc đinh thút vào tường đến nỗi không thể nhổ được. (Chiếc đinh cắm sâu vào tường, không thể nhổ ra.)
Nghĩa bóng:
- Lời nói của anh ấy thút vào lòng tôi như một mũi dao. (Lời nói ấy tác động sâu sắc, gây đau đớn trong lòng.)
- Nỗi buồn thút vào tâm trí cô ấy suốt nhiều năm. (Nỗi buồn thấm sâu, ám ảnh tâm trí cô ấy lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thút sâu": nhấn mạnh mức độ thâm nhập hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
- Cơn giận thút sâu vào xương tủy. (Cơn giận ăn sâu vào bản chất, không thể xóa bỏ.)
"thút vào": chỉ hướng tác động hoặc kết quả của hành động.
- Anh ta thút chiếc cọc vào đất để làm hàng rào. (Anh ta đóng cọc sâu xuống đất.)
Biến thể và từ gần giống
Thụt (động từ): đẩy vào, lùi vào trong (thường dùng trong ngữ cảnh khác, như "thụt lùi").
- Cánh cửa thụt vào trong. (Cánh cửa lùi vào phía trong.)
Cắm (động từ): đâm thẳng vào, ghim vào — gần nghĩa với "thút" nhưng thường chỉ hành động chủ động.
- Cô ấy cắm hoa vào bình. (Cô ấy đặt hoa vào bình.)
Từ đồng nghĩa
- Cắm: đâm vào, ghim sâu.
- Thâm nhập: đi sâu vào bên trong.
- Xuyên thấu: đi qua và thấm vào.
Thành ngữ liên quan
- Thút như đinh đóng cột: cố định, chắc chắn, không thể lay chuyển.
- Quyết tâm của anh ấy thút như đinh đóng cột. (Quyết tâm của anh ấy rất vững chắc, không đổi.)