thơm.
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Cây dứa: Một loại cây ăn quả nhiệt đới, có quả mọc thành cụm, thịt quả màu vàng, vị ngọt và thơm. Tên gọi "thơm" thường được sử dụng ở một số vùng miền tại Việt Nam.
- Ví dụ: Vườn nhà bà trồng rất nhiều cây thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua mấy quả thơm ở chợ về để làm nước ép. (Mẹ mua mấy quả dứa ở chợ về để làm nước ép.)
- Ở miền Nam, nhiều người gọi quả dứa là quả thơm. (Ở miền Nam, nhiều người gọi quả dứa là quả thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thơm" như một phần của tên gọi đặc sản địa phương: Một số sản phẩm hoặc món ăn có thể mang tên "thơm" để chỉ nguyên liệu chính là dứa.
- Bánh thơm là một loại bánh ngọt có nhân dứa. (Bánh thơm là một loại bánh ngọt có nhân dứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dứa (danh từ, phổ thông): Từ phổ thông, được dùng rộng rãi hơn để chỉ cùng một loại cây và quả.
- Khóm (danh từ, địa phương): Một tên gọi địa phương khác cho cây và quả dứa, phổ biến ở một số vùng miền Tây Nam Bộ.
- Trái thơm (danh từ, địa phương): Cách gọi phổ biến cho quả dứa ở miền Nam.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "thơm" với nghĩa là cây dứa chủ yếu là từ địa phương. Trong ngữ cảnh phổ thông hoặc văn viết chính thống, từ "dứa" thường được ưu tiên sử dụng để tránh nhầm lẫn với tính từ "thơm" (có mùi hương dễ chịu).
- Khi giao tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt danh từ "thơm" (cây/quả) với tính từ "thơm" (mùi hương).
- (đph) d. Cây dứa: Cây thơm.