thỉu

thỉu

Mệt quá, nó thỉu đi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Phương ngữ) Như "thiu": chỉ trạng thái buồn , ủ rũ, không còn tươi tỉnh.
      • dụ: Mặt buồn thỉu ra. (Khuôn mặt ủ rũ, thiếu sức sống.)
    • (Phương ngữ) Chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, gần như ngất đi: dùng để miêu tả cơ thể suy nhược đến mức không còn tỉnh táo.
      • dụ: Mệt quá thỉu đi. (Mệt đến mức gần như ngất, mất ý thức tạm thời.)
  2. Danh từ (trong y học cổ truyền phương ngữ):

    • Trạng thái ngất xỉu, mất ý thức tạm thời: thường do mệt mỏi, sốc hoặc thiếu máu.
      • dụ: Bị thỉu đói. (Ngất xỉu do đói.)
dụ sử dụng
  • ( ủ rũ, không vui vẻ .)
  • (Anh ấy ngất xỉu tạm thời kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buồn thỉu buồn thiu": cụm từ nhấn mạnh trạng thái buồn sâu sắc, kéo dài.

    • ấy buồn thỉu buồn thiu từ khi nghe tin dữ. (Nỗi buồn sâu đậm, không nguôi.)
  • "Thỉu đi": mất ý thức, ngất xỉu.

    • Trời nóng quá, nhiều người thỉu đi giữa đường. (Ngất xỉu say nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiu (tính từ): chỉ trạng thái buồn , ủ rũ (phổ biến hơn).

    • Mặt buồn thiu. (Khuôn mặt buồn, không tươi.)
  • Ngất (động từ): mất ý thức đột ngột (khác với "thỉu" mang tính phương ngữ).

Từ đồng nghĩa
  • Ủ rũ: trạng thái buồn , thiếu sức sống.
  • Mệt lả: kiệt sức đến mức gần ngất.
  • Xỉu: ngất, mất ý thức (từ phổ thông hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Buồn thỉu như cây héo: so sánh nỗi buồn với cây cối thiếu nước, úa tàn.
    • ngồi buồn thỉu như cây héo sau cuộc cãi vã. (Nỗi buồn hiện trên gương mặt dáng vẻ.)