thỉu
Định nghĩa
Tính từ:
- (Phương ngữ) Như "thiu": chỉ trạng thái buồn bã, ủ rũ, không còn tươi tỉnh.
- Ví dụ: Mặt nó buồn thỉu ra. (Khuôn mặt nó ủ rũ, thiếu sức sống.)
- (Phương ngữ) Chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, gần như ngất đi: dùng để miêu tả cơ thể suy nhược đến mức không còn tỉnh táo.
- Ví dụ: Mệt quá nó thỉu đi. (Mệt đến mức gần như ngất, mất ý thức tạm thời.)
Danh từ (trong y học cổ truyền phương ngữ):
- Trạng thái ngất xỉu, mất ý thức tạm thời: thường do mệt mỏi, sốc hoặc thiếu máu.
- Ví dụ: Bị thỉu vì đói. (Ngất xỉu do đói.)
Ví dụ sử dụng
- (Nó ủ rũ, không vui vẻ gì.)
- (Anh ấy ngất xỉu tạm thời vì kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buồn thỉu buồn thiu": cụm từ nhấn mạnh trạng thái buồn bã sâu sắc, kéo dài.
- Cô ấy buồn thỉu buồn thiu từ khi nghe tin dữ. (Nỗi buồn sâu đậm, không nguôi.)
"Thỉu đi": mất ý thức, ngất xỉu.
- Trời nóng quá, nhiều người thỉu đi giữa đường. (Ngất xỉu vì say nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Thiu (tính từ): chỉ trạng thái buồn bã, ủ rũ (phổ biến hơn).
- Mặt nó buồn thiu. (Khuôn mặt nó buồn, không tươi.)
Ngất (động từ): mất ý thức đột ngột (khác với "thỉu" mang tính phương ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Ủ rũ: trạng thái buồn bã, thiếu sức sống.
- Mệt lả: kiệt sức đến mức gần ngất.
- Xỉu: ngất, mất ý thức (từ phổ thông hơn).
Thành ngữ liên quan
- Buồn thỉu như cây héo: so sánh nỗi buồn với cây cối thiếu nước, úa tàn.
- Nó ngồi buồn thỉu như cây héo sau cuộc cãi vã. (Nỗi buồn hiện rõ trên gương mặt và dáng vẻ.)