thịch
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh trầm và mạnh: "thịch" mô phỏng tiếng động trầm, mạnh, thường phát ra khi một vật nặng rơi xuống đất, khi có bước chân nặng nề, hoặc khi đánh mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh trầm và mạnh của bao tải nặng khi chạm đất.)
- (Tiếng bước chân trầm và đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thịch thịch": dạng láy âm, diễn tả âm thanh trầm và mạnh phát ra liên tiếp, nhiều lần.
- Trời mưa to, nước mưa rơi thịch thịch trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi mạnh và đều trên mái nhà.)
"thình thịch": dạng láy âm khác, nhấn mạnh sự liên tiếp và cường độ mạnh hơn của âm thanh.
- Tiếng đập cửa thình thịch vang lên từ đầu ngõ. (Âm thanh mạnh và dồn dập của những cú đập cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Thình (từ tượng thanh): âm thanh trầm, mạnh, tương tự "thịch" nhưng thường dùng để mô tả tiếng động lớn hơn hoặc đột ngột.
- Cái cây đổ xuống đất phát ra tiếng "thình" một cái. (Tiếng động trầm và mạnh của cây đổ.)
Rầm (từ tượng thanh): âm thanh lớn, vang, thường do vật nặng đổ hoặc va chạm mạnh.
- Bức tường đổ rầm một tiếng. (Tiếng động lớn và vang xa.)
Từ đồng nghĩa
Bịch (từ tượng thanh): âm thanh trầm, mạnh, tương tự "thịch", nhưng thường dùng cho tiếng rơi hoặc đập mềm hơn.
- Quả bóng rơi bịch xuống sân. (Tiếng động trầm của quả bóng chạm đất.)
Đùng (từ tượng thanh): âm thanh trầm, vang, thường do nổ hoặc va chạm mạnh.
- Tiếng pháo nổ đùng một tiếng. (Âm thanh lớn và vang.)
Thành ngữ liên quan
- Thịch thịch như ai đập đất: so sánh tiếng động trầm và mạnh liên tiếp với hành động đập đất.
- Anh ta chạy thịch thịch như ai đập đất trên sàn gỗ. (Tiếng bước chân nặng và đều đặn.)