thủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước: Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, tồn tại trong tự nhiên ở sông, hồ, biển, mưa... và là thành phần cơ bản của sự sống.
- Yếu tố nước: Một trong năm yếu tố cơ bản (ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) theo triết học cổ phương Đông, biểu tượng cho sự mềm mại, thích ứng và lưu chuyển.
Tính từ:
- Có liên quan đến nước: Thuộc về hoặc gắn liền với nước.
- (Văn chương) Thủy chung: Trước sau như một, không thay đổi. (Đây là một từ ghép Hán Việt, "thủy" có nghĩa là "đầu tiên, ban đầu").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "nước"):
- Thủy triều lên xuống theo chu kỳ mặt trăng. (Nước triều lên xuống theo chu kỳ mặt trăng.)
- Ngũ hành tương sinh: Thủy sinh Mộc. (Ngũ hành tương sinh: Nước sinh ra Cây.)
Danh từ (nghĩa "yếu tố nước"):
- Người mệnh Thủy thường có tính cách linh hoạt. (Người có yếu tố nước thường có tính cách linh hoạt.)
Tính từ (nghĩa "liên quan đến nước"):
- Ngành thủy sản đang phát triển mạnh. (Ngành liên quan đến nước/nuôi trồng từ nước đang phát triển mạnh.)
- Động cơ thủy lực hoạt động nhờ áp suất chất lỏng. (Động cơ liên quan đến lực nước hoạt động nhờ áp suất chất lỏng.)
Tính từ (trong từ "thủy chung"):
- Tình bạn của họ thật thủy chung son sắt. (Tình bạn của họ trước sau như một, son sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thủy" trong các thuật ngữ khoa học và địa lý: Thường dùng để chỉ các hiện tượng, sự vật liên quan đến nước.
- Thủy văn học là ngành nghiên cứu về nước.
- Thủy điện là nguồn năng lượng tạo ra từ sức nước.
"Thủy" trong văn chương cổ: Thường mang nghĩa "bắt đầu", "ban đầu".
- "Thủy chung" (始終): từ đầu đến cuối.
Biến thể và từ liên quan
- Thủy chung (tính từ): Trước sau như một, không thay đổi.
- Thủy ngân (danh từ): Một nguyên tố hóa học ở dạng kim loại lỏng, màu trắng bạc (ký hiệu Hg).
- Thủy lợi (danh từ): Công tác điều tiết, cung cấp và thoát nước phục vụ sản xuất nông nghiệp.
- Thủy sản (danh từ): Các sản vật từ môi trường nước (cá, tôm, rong biển...).
- Thủy thủ (danh từ): Người làm việc trên tàu biển.
- Thủy triều (danh từ): Hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ.
- Thủy tinh (danh từ): Chất liệu trong suốt, cứng, giòn, thường làm từ cát nung chảy (kính).
Từ đồng nghĩa
- Nước (danh từ): Đồng nghĩa với nghĩa "chất lỏng" của "thủy".
- Đầu tiên, ban đầu (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa "thủy" trong từ "thủy chung".
Từ trái nghĩa
- Hỏa (danh từ): Yếu tố lửa, đối lập với Thủy trong ngũ hành.
- Chung (trong "thủy chung") (tính từ): Phần "cuối cùng", đối lập với "thủy" (ban đầu).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Thủy chung như nhất: Trước sau duy nhất một lòng, không thay đổi.
- Bất phân thủy chung: Không rõ đâu là đầu, đâu là cuối; không có hồi kết rõ ràng.
- t. X. Thủy chung: Ăn ở có thuỷ có chung.
- d. "Thủy ngân" Nói tắt