tiếng vang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh nghe được do sóng âm phản xạ từ một vật chắn: Đây là hiện tượng âm học, khi âm thanh phát ra gặp chướng ngại vật và dội ngược trở lại, tạo thành âm thanh lặp lại sau một khoảng thời gian ngắn.
- Giá trị, tác động tốt được dư luận rộng rãi tiếp nhận và hoan nghênh: Nghĩa bóng, chỉ sự lan tỏa, ảnh hưởng sâu rộng và tích cực của một sự kiện, tác phẩm hay hành động trong cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - âm thanh):
- Tiếng vang từ vách núi vọng lại nghe rất rõ. (Âm thanh dội lại từ vách núi nghe rất rõ.)
- Trong hang động, mọi tiếng nói đều có tiếng vang. (Trong hang động, mọi lời nói đều bị dội lại.)
Danh từ (nghĩa bóng - ảnh hưởng):
- Tác phẩm nghệ thuật đó đã tạo nên một tiếng vang lớn trong công chúng. (Tác phẩm nghệ thuật đó đã tạo nên một ảnh hưởng lớn trong công chúng.)
- Lời kêu gọi của anh ấy không có tiếng vang. (Lời kêu gọi của anh ấy không nhận được sự hưởng ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Có tiếng vang": Được dùng phổ biến để diễn tả một sự việc gây được tiếng vang, tức là tạo ra sự chú ý và ảnh hưởng lan rộng.
- Sự kiện từ thiện đã có tiếng vang khắp cả nước. (Sự kiện từ thiện đã tạo ra ảnh hưởng lan rộng khắp cả nước.)
"Không có tiếng vang": Chỉ một đề xuất, lời kêu gọi hoặc sự việc không nhận được sự hưởng ứng hay quan tâm.
- Ý kiến của cô ấy bị bỏ qua, không có tiếng vang gì. (Ý kiến của cô ấy bị bỏ qua, không nhận được phản hồi nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Vang (động từ): Phát ra âm thanh to và rõ, lan xa.
- Tiếng chuông vang lên. (Tiếng chuông ngân vang lên.)
- Vang dội (tính từ/ cụm động từ): Có âm thanh rất to và lan xa; nghĩa bóng là có ảnh hưởng rất lớn, mạnh mẽ.
- Chiến thắng vang dội. (Chiến thắng có ảnh hưởng rất lớn.)
- Âm vang (danh từ): Thường dùng với nghĩa tương tự "tiếng vang", chỉ âm thanh dội lại hoặc ảnh hưởng còn lưu lại.
- Âm vang của lịch sử. (Ảnh hưởng còn lưu lại của lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Tiếng dội, tiếng vọng, âm vang.
- Nghĩa bóng: Ảnh hưởng, tác động, tiếng tăm, danh tiếng, sự hưởng ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "tiếng vang".
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa": Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng lan truyền nhanh chóng của cả thông tin tốt lẫn xấu, có liên quan đến khái niệm "tiếng vang" theo nghĩa bóng về sự lan tỏa.
- "Một tiếng đồn, vạn tiếng dội": Nhấn mạnh sức lan tỏa và ảnh hưởng lớn của một tin đồn, tương tự như hiệu ứng "tiếng vang".
- dt. 1. âm nghe được do sóng âm phản xạ từ một vật chắn: Tiếng vang từ núi đá vọng lại. 2. Giá trị, tác động tốt được dư luận rộng rãi tiếp nhận và hoan nghênh: Tác phẩm có tiếng vang lớn.