tiếp thị

tiếp thị

Một tiếp thị viên đang giới thiệu sản phẩm mới tại một cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động kinh doanh nhằm giới thiệu, quảng bán sản phẩm, dịch vụ tới người tiêu dùng: "tiếp thị" một quá trình tổng thể từ việc nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối đến xúc tiến bán hàng.
    • Bộ phận, lĩnh vực chuyên trách các hoạt động quảng bán hàng trong một doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty đang chiến lược tiếp thị rất mạnh mẽ cho sản phẩm mới. (The company has a very strong marketing strategy for the new product.)
    • Anh ấy làm việc trong ngành tiếp thị. (He works in the marketing industry.)
    • Tiếp thị hiện đại chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng. (Modern marketing focuses on building relationships with customers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếp thị trực tiếp": hình thức tiếp thị giao tiếp trực tiếp với từng khách hàng tiềm năng, thường qua điện thoại, thư trực tiếp hoặc gặp mặt.

    • Công ty sử dụng hình thức tiếp thị trực tiếp để chào hàng sản phẩm bảo hiểm. (The company uses direct marketing to sell insurance products.)
  • "Tiếp thị số" / "Tiếp thị kỹ thuật số": hoạt động tiếp thị sử dụng các kênh kỹ thuật số như internet, mạng xã hội, email, điện thoại di động.

    • Tiếp thị số đang trở thành xu hướng chủ đạo. (Digital marketing is becoming a dominant trend.)
  • "Tiếp thị đa cấp": mô hình kinh doanh dựa trên việc bán hàng thông qua một mạng lưới các nhà phân phối độc lập, những người này vừa bán sản phẩm vừa tuyển dụng thêm thành viên mới.

    • Mô hình tiếp thị đa cấp gây ra nhiều tranh cãi về tính pháp lý đạo đức. (The multi-level marketing model raises many controversies about its legality and ethics.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếp thị viên (danh từ): người làm công việc tiếp thị, chào hàng.

    • Các tiếp thị viên đang tích cực giới thiệu sản phẩm tại siêu thị. (The marketers are actively introducing products at the supermarket.)
  • Marketing (danh từ, từ mượn): từ tiếng Anh, đồng nghĩa với "tiếp thị", được dùng phổ biến trong môi trường kinh doanh.

    • Kế hoạch marketing của họ rất sáng tạo. (Their marketing plan is very creative.)
Từ đồng nghĩa
  • Quảng : nhấn mạnh khía cạnh làm cho công chúng biết đến thiện cảm với sản phẩm, thương hiệu.
  • Xúc tiến thương mại: hoạt động thúc đẩy việc mua bán hàng hóa, dịch vụ.
  • Kinh doanh: nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ hoạt động sản xuất, mua bán để sinh lợi.
Các cụm từ liên quan
  • Làm tiếp thị: thực hiện công việc tiếp thị.

    • ấy tốt nghiệp bắt đầu đi làm tiếp thị cho một hãng mỹ phẩm. (She graduated and started working in marketing for a cosmetics company.)
  • Chiến lược tiếp thị: kế hoạch tổng thể dài hạn cho các hoạt động tiếp thị của một doanh nghiệp.

    • Chiến lược tiếp thị mới đã giúp thương hiệu chiếm lĩnh thị phần. (The new marketing strategy helped the brand capture market share.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tiếp thị truyền miệng": hình thức quảng dựa vào việc khách hàng hài lòng tự giới thiệu sản phẩm, dịch vụ cho người khác.
    • Sản phẩm chất lượng tốt thường được tiếp thị truyền miệng rất hiệu quả. (Quality products are often marketed very effectively by word of mouth.)