tiền ngữ

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ hoặc cụm từ xuất hiện trước một từ ngữ khác, chức năng xác định hoặc bổ nghĩa cho từ ngữ đó: "tiền ngữ" chỉ yếu tố ngôn ngữ đứng trước một yếu tố khác trong câu, thường thành phần bổ sung ý nghĩa hoặc làm mối quan hệ ngữ pháp.
    • Trong ngữ pháp, yếu tố đứng trước một danh từ để tạo thành cụm danh từ: "tiền ngữ" có thể một từ như mạo từ, tính từ hoặc đại từ đứng trước danh từ chính.
dụ sử dụng
  • (Từ "con" đóng vai trò xác định cho danh từ "mèo".)
  • (Tiền ngữ "một" bổ sung thông tin về số lượng cho cụm danh từ.)
  • (Tiền ngữ giúp mở rộng làm ý nghĩa của danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền ngữ chỉ số lượng": yếu tố đứng trước danh từ để biểu thị số lượng ( dụ: "hai", "nhiều", "vài").
    • Trong cụm "ba quyển sách", "ba" tiền ngữ chỉ số lượng. (Tiền ngữ này xác định số lượng sách.)
  • "tiền ngữ chỉ định": yếu tố đứng trước danh từ để xác định cụ thể ( dụ: "này", "kia", "ấy").
    • "Cái bàn này" "cái" tiền ngữ chỉ định. (Tiền ngữ "cái" giúp xác định đối tượng cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu ngữ (danh từ): yếu tố ngôn ngữ đứng sau một từ ngữ khác, trái nghĩa với "tiền ngữ".
    • Trong cụm "sách mới", "mới" hậu ngữ của danh từ "sách". (Hậu ngữ bổ nghĩa cho danh từ từ phía sau.)
  • Ngữ tiền tố (danh từ): thành tố phụ đứng trước một từ gốc (thường dùng trong hình thái học, khác với "tiền ngữ" trong cú pháp).
    • "Vô" trong "vô dụng" ngữ tiền tố. (Ngữ tiền tố thay đổi nghĩa của từ gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu tố đứng trước: cụm từ mô tả chức năng của "tiền ngữ" trong câu.
  • Thành phần tiền đề: thành phần ngữ pháp xuất hiện trước danh từ chính.
Thành ngữ liên quan
  • Tiền ngữ bổ nghĩa: tiền ngữ chức năng bổ sung thông tin cho danh từ.
    • Tiền ngữ bổ nghĩa thường tính từ hoặc từ chỉ số lượng. ( dụ: "đẹp" trong "ngôi nhà đẹp" tiền ngữ bổ nghĩa.)
  • Tiền ngữ xác định: tiền ngữ dùng để chỉ đối tượng được nói đến.
    • Trong "con chó ấy", "con" "ấy" đều tiền ngữ xác định. (Chúng giúp xác định con chó cụ thể.)
tiền ngữ
Tiền ngữ của đại từ "nó" trong câu này là "con mèo".