tiểu tốt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người địa vị thấp kém, nghèo hèn: "tiểu tốt" chỉ một người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, thường người nghèo khó, không quyền lực hoặc danh vọng.
    • Người vô danh, tầm thường: Dùng để nói về một người không tài năng, không đóng góp nổi bật, bị coi không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn chỉ một tiểu tốt không hơn không kém. (Hắn một người thấp kém, không đáng kể.)
    • Trong mắt giới thượng lưu, những người lao động nghèo bị coi như tiểu tốt. (Những người nghèo bị xem tầng lớp thấp hèn.)
    • Anh ta một tiểu tốt vô danh, chẳng ai biết đến. (Anh ta người tầm thường, không tiếng tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu tốt vô danh": người hoàn toàn không giá trị, không được ai biết đến.
    • Trong xã hội phong kiến, nông dân thường bị xem tiểu tốt vô danh. (Nông dân bị coi những người thấp hèn không danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tốt (danh từ): người lính, người hầunhưng "tiểu tốt" mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người thấp kém.
  • Đại tốt (danh từ): người địa vị cao, trái nghĩa với "tiểu tốt".
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ hèn mọn: người địa vị thấp, bị coi thường.
  • Người nghèo hèn: người nghèo khó không quyền thế.
  • Kẻ vô danh: người không tên tuổi, không nổi bật.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu tốt vô danh (như trên): dùng để chỉ một người hoàn toàn tầm thường, không giá trị.
    • Trong cuộc họp, anh ta bị coi như một tiểu tốt vô danh, chẳng ai thèm để ý. (Anh ta bị xem người không quan trọng, không được chú ý.)
tiểu tốt
Một tiểu tốt đang đứng gác ở cổng thành.