ti-pô
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành in ấn: "ti-pô" là cách phiên âm từ tiếng Pháp typographie, dùng để chỉ ngành in ấn nói chung, đặc biệt là kỹ thuật sắp chữ và in ấn bằng chữ in nổi. - Thiết bị in ấn: "ti-pô" cũng có thể chỉ máy in hoặc hệ thống in ấn sử dụng kỹ thuật in nổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc trong ngành in ấn suốt 20 năm.)
- (Xưởng in này có những máy in cổ điển từ thế kỷ trước.)
- (Kỹ thuật in ấn đã thay đổi nhiều từ khi có in kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ti-pô viên": người thợ in chuyên nghiệp làm việc trong ngành in ấn.
- Ti-pô viên phải có tay nghề cao để sắp chữ chính xác. (Người thợ in phải có tay nghề cao để sắp chữ chính xác.)
- "nghề ti-pô": ngành nghề liên quan đến in ấn và sắp chữ.
- Nghề ti-pô đang dần mai một do sự phát triển của công nghệ số. (Ngành in ấn đang dần mai một do sự phát triển của công nghệ số.)
Biến thể và từ gần giống
- In ấn (danh từ): quá trình tạo ra bản in trên giấy hoặc vật liệu khác.
- Ngành in ấn hiện nay rất phát triển. (Ngành in ấn hiện nay rất phát triển.)
- Sắp chữ (danh từ): công đoạn sắp xếp các ký tự để in ấn.
- Sắp chữ là kỹ năng cốt lõi của nghề in truyền thống. (Sắp chữ là kỹ năng cốt lõi của nghề in truyền thống.)
- Typographie (danh từ, từ mượn gốc Pháp): thuật ngữ chuyên ngành chỉ kỹ thuật sắp chữ và in ấn.
- Typographie là một nghệ thuật trong thiết kế đồ họa. (Typographie là một nghệ thuật trong thiết kế đồ họa.)
Từ đồng nghĩa
- In ấn: quá trình sản xuất bản in.
- Kỹ thuật in: phương pháp và công nghệ in ấn.
- Ngành in: lĩnh vực công nghiệp liên quan đến in ấn.
Thành ngữ liên quan
- Ti-pô rõ nét: ám chỉ bản in có chất lượng tốt, chữ rõ ràng.
- Cuốn sách này được in với ti-pô rõ nét, dễ đọc. (Cuốn sách này được in với chất lượng tốt, chữ rõ ràng, dễ đọc.)
- Lỗi ti-pô: sai sót trong quá trình in ấn, như chữ bị mờ hoặc lệch.
- Do lỗi ti-pô, một số trang sách bị nhòe mực. (Do sai sót in ấn, một số trang sách bị nhòe mực.)