tianjin

tianjin

Tianjin is a bustling port city with many modern skyscrapers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thiên Tân: "tianjin" tên gọi của một thành phố lớnphía đông bắc Trung Quốc, nằm gần Kênh đào Lớn Biển Hoàng Hải. Đây trung tâm công nghiệp chính thành phố lớn thứ ba của Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Thiên Tân một trung tâm công nghiệp chínhphía đông bắc Trung Quốc.)
  • (Dân số của Thiên Tân hơn 15 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tianjin Port": Cảng Thiên Tân, một trong những cảng biển lớn nhất thế giới.

    • Tianjin Port handles a huge volume of international trade. (Cảng Thiên Tân xử lý một khối lượng lớn thương mại quốc tế.)
  • "Tianjin cuisine": Ẩm thực Thiên Tân, nổi tiếng với các món ăn như bánh bao Goubuli bánh rán mặn.

    • Tianjin cuisine is known for its savory and crispy flavors. (Ẩm thực Thiên Tân nổi tiếng với hương vị mặn giòn tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tientsin (tên ): Đây cách gọi của thành phố Thiên Tân trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
    • Tientsin was a key treaty port in the 19th century. (Thiên Tân từng một cảng hiệp ước quan trọng trong thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "tianjin" tên riêng của một địa danh. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành phố lớn khác của Trung Quốc như:
    • Bắc Kinh (Beijing): thủ đô, nằm gần Thiên Tân.
    • Thượng Hải (Shanghai): thành phố lớn nhất Trung Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "tianjin" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Tianjin explosion": Vụ nổ Thiên Tân năm 2015, một thảm họa công nghiệp lớn.
    • The Tianjin explosion caused significant damage and loss of life. (Vụ nổ Thiên Tân đã gây ra thiệt hại lớn mất mát về người.)