tiarella cordifolia

Định nghĩa

Danh từ: Tiarella cordifolia một loài thực vật thân thảo lâu năm, thuộc họ Saxifragaceae, thường mọc hoang dại trong các khu rừngBắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm thân lan (stoloniferous), ra hoa màu trắng vào mùa xuân, thường được gọi là "cây bọt biển" (foamflower) hình dạng cụm hoa giống như bọt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn, thường được trồng để tạo lớp phủ mặt đất tự nhiên, giúp kiểm soát xói mòn đất.
  • Loài cây này cũng được sử dụng trong y học dân gian như một loại thảo dược nhẹ, mặc dù chưa nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh.
Biến thể từ gần giống
  • Foamflower (danh từ): Tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
  • Tiarella (danh từ): Tên chi thực vật loài này thuộc về, bao gồm khoảng 3-5 loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bọt biển: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng cụm hoa.
  • False mitrewort: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Tiarella cordifolia 'Brandywine': Một giống cây trồng phổ biến, hoa màu hồng nhạt.
  • Tiarella cordifolia var. collina: Một biến thể của loài, thường mọcvùng đồi núi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, đây tên khoa học cụ thể.)

tiarella cordifolia
Tiarella cordifolia blooms in the shady forest understory.