tibetan buddhism

Định nghĩa

Tibetan Buddhism (Danh từ riêng) một nhánh của Phật giáo Đại thừa, phát triển chủ yếuTây Tạng các vùng lân cận như Nepal, Bhutan, Mông Cổ. Học thuyết này kết hợp các yếu tố từ Phật giáo Ấn Độ (bao gồm cả những yếu tố không thuần Phật giáo) với các tín ngưỡng shaman giáo bản địa từ trước.

dụ sử dụng
  • (Phật giáo Tây Tạng nổi tiếng với các nghi lễ phức tạp việc sử dụng bánh xe cầu nguyện.)
  • (Đạt Lai Lạt Ma một nhân vật nổi bật trong Phật giáo Tây Tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tibetan Buddhism incorporates elements from Indian Buddhism": Phật giáo Tây Tạng tiếp thu các yếu tố từ Phật giáo Ấn Độ.
    • Scholars study how Tibetan Buddhism incorporates elements from Indian Buddhism and local shamanic traditions. (Các học giả nghiên cứu cách Phật giáo Tây Tạng tiếp thu các yếu tố từ Phật giáo Ấn Độ truyền thống shaman địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibetan Buddhist (Danh từ/Tính từ): người theo Phật giáo Tây Tạng, hoặc thuộc về Phật giáo Tây Tạng.
    • He is a devoted Tibetan Buddhist. (Anh ấy một Phật tử Tây Tạng sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamaism (Danh từ): một thuật ngữ , đôi khi được dùng để chỉ Phật giáo Tây Tạng, nhưng ít phổ biến hơn có thể mang hàm ý lỗi thời.
Các cụm từ liên quan
  • Vajrayana (Danh từ): Kim Cương thừa, một nhánh chính của Phật giáo Tây Tạng, nhấn mạnh vào các phương pháp tu tập nhanh chóng.
    • Vajrayana is a key school within Tibetan Buddhism. (Kim Cương thừa một trường phái chính trong Phật giáo Tây Tạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng biệt cho "Tibetan Buddhism" trong tiếng Anh, nhưng cụm từ "the Middle Way of Tibetan Buddhism" có thể được dùng để chỉ con đường trung đạo trong giáo này.