tibetan

tibetan

A Tibetan monk sits in quiet meditation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Tây Tạng, người dân Tây Tạng, hoặc ngôn ngữ Tây Tạng: "tibetan" dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc hoặc đặc trưng của vùng đất Tây Tạng.
    • dụ: Tibetan monks (Các nhà sư Tây Tạng)
  2. Danh từ:

    • Người bản xứ hoặc cư dân của Tây Tạng: "tibetan" chỉ người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Tây Tạng.
    • Ngôn ngữ Tây Tạng: "tibetan" cũng chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Himalaya được nóiTây Tạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought a Tibetan carpet for her living room. ( ấy đã mua một tấm thảm Tây Tạng cho phòng khách của mình.)
    • The Tibetan plateau is known as the "Roof of the World". (Cao nguyên Tây Tạng được biết đến "Nóc nhà của Thế giới".)
  • Danh từ:

    • Many Tibetans practice Buddhism. (Nhiều người Tây Tạng theo đạo Phật.)
    • He is learning to speak Tibetan. (Anh ấy đang học nói tiếng Tây Tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tibetan Buddhism": Một nhánh Phật giáo đặc trưng của Tây Tạng.

    • Tibetan Buddhism includes unique practices like the use of prayer flags. (Phật giáo Tây Tạng bao gồm những thực hành độc đáo như sử dụng cờ cầu nguyện.)
  • "Tibetan antelope": Một loài linh dương nguồn gốc từ Tây Tạng.

    • The Tibetan antelope is endangered due to poaching for its wool. (Linh dương Tây Tạng đang bị đe dọa bị săn trộm lấy lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibet (danh từ riêng): Tên gọi của vùng đất Tây Tạng.

    • Tibet is an autonomous region of China. (Tây Tạng một khu tự trị của Trung Quốc.)
  • Tibeto-Burman (tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Tây Tạng.

    • Tibetan is a Tibeto-Burman language. (Tiếng Tây Tạng một ngôn ngữ thuộc nhóm Tạng-Miến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibet-related: liên quan đến Tây Tạng (cụm từ thông dụng).
  • Highland: vùng cao nguyên (thường dùng để chỉ địa của Tây Tạng).
Các cụm từ liên quan
  • Tibetan culture: văn hóa Tây Tạng.

    • Tibetan culture is rich in traditions like the Losar festival. (Văn hóa Tây Tạng rất phong phú với các truyền thống như lễ hội Losar.)
  • Tibetan language: ngôn ngữ Tây Tạng.

    • The Tibetan language uses its own script. (Ngôn ngữ Tây Tạng sử dụng hệ thống chữ viết riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tibetan singing bowl": Một loại chuông kim loại được sử dụng trong thiền định.
    • The sound of a Tibetan singing bowl helps with meditation. (Âm thanh của chuông hát Tây Tạng giúp ích cho việc thiền định.)